bakeapple
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại quả mọng: "bakeapple" là tên gọi cho quả của cây mâm xôi leo (cloudberry) ở các vùng ôn đới phía Bắc. Quả có màu vàng hoặc cam, thường mọc ở vùng đầm lầy hoặc đồng hoang. - Cây mâm xôi leo: "bakeapple" cũng có thể chỉ chính loại cây thân leo thấp, thuộc họ hoa hồng, mọc hoang dã.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã hái quả bakeapple ở đầm lầy gần căn nhà gỗ.)
- (Mứt bakeapple là một món ngon truyền thống ở Newfoundland.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bakeapple season": mùa thu hoạch quả bakeapple, thường vào cuối mùa hè.
- Bakeapple season is short but sweet. (Mùa bakeapple ngắn nhưng ngọt ngào.)
"Bakeapple pie": bánh nướng nhân quả bakeapple.
- She made a delicious bakeapple pie for the festival. (Cô ấy đã làm một chiếc bánh bakeapple thơm ngon cho lễ hội.)
Biến thể và từ gần giống
Cloudberry (n): tên gọi phổ biến hơn của bakeapple trong tiếng Anh.
- Cloudberry is also known as bakeapple in some regions. (Cloudberry còn được gọi là bakeapple ở một số vùng.)
Bakeapple berry (n): quả bakeapple, nhấn mạnh vào phần quả.
- The bakeapple berry is rich in vitamin C. (Quả bakeapple giàu vitamin C.)
Từ đồng nghĩa
- Cloudberry: quả mâm xôi leo màu vàng cam.
- Aqpik: tên gọi của quả này trong tiếng Inuit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go bakeapple picking: đi hái quả bakeapple.
- We went bakeapple picking early in the morning. (Chúng tôi đã đi hái bakeapple vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
- As rare as a bakeapple in summer: hiếm như quả bakeapple vào mùa hè (ám chỉ sự khan hiếm).
- Finding that book was as rare as a bakeapple in summer. (Tìm được cuốn sách đó hiếm như quả bakeapple vào mùa hè.)