buckyball

buckyball

A scientist holds a model of a buckyball in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng bucky: "buckyball" một dạng phân tử fullerene hình cầu, bao gồm các nguyên tử carbon liên kết với nhau tạo thành cấu trúc giống như quả bóng đá. Đây dạng fullerene đầu tiên được phát hiện nghiên cứu.
    • Tên gọi khác: "buckyball" còn được gọi là C60 (carbon-60) do 60 nguyên tử carbon, hoặc buckminsterfullerene, lấy tên từ kiến trúc sư Buckminster Fuller cấu trúc giống mái vòm geodesic của ông.
dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học lần đầu tiên phát hiện ra quả bóng bucky vào năm 1985.)
  • (Cấu trúc độc đáo của quả bóng bucky khiến hữu ích trong công nghệ nano.)
  • (Một quả bóng bucky bao gồm 60 nguyên tử carbon sắp xếp theo hình cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buckyball" trong hóa học: Được dùng để chỉ các phân tử fullerene hình cầu nói chung, không chỉ riêng C60.

    • Researchers are exploring buckyball derivatives for drug delivery systems. (Các nhà nghiên cứu đang khám phá các dẫn xuất của quả bóng bucky cho hệ thống vận chuyển thuốc.)
  • "buckyball" trong vật : Đôi khi dùng để mô tả các cấu trúc nano hình dạng tương tự trong các lĩnh vực khác.

    • The buckyball's symmetry is a key property for studying quantum mechanics. (Tính đối xứng của quả bóng bucky một đặc tính quan trọng để nghiên cứu học lượng tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Fullerene (danh từ): Họ các phân tử carbon hình cầu hoặc hình ống, bao gồm buckyball carbon nanotube.

    • Fullerenes have unique electrical properties. (Các fullerene tính chất điện độc đáo.)
  • Buckminsterfullerene (danh từ): Tên gọi chính xác của buckyball C60.

    • Buckminsterfullerene was named after the architect Buckminster Fuller. (Buckminsterfullerene được đặt tên theo kiến trúc sư Buckminster Fuller.)
Từ đồng nghĩa
  • C60: Ký hiệu hóa học của buckyball, chỉ phân tử 60 nguyên tử carbon.
  • Carbon-60: Tên gọi thông dụng khác của buckyball.
  • Spheroidal fullerene: Fullerene hình cầu, mô tả chính xác hình dạng của buckyball.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "buckyball" thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không thường xuất hiện trong cụm động từ tiếng Việt. Thay vào đó, hay đi kèm với các động từ như "phát hiện", "nghiên cứu", "tổng hợp".
    • They synthesized a new type of buckyball in the lab. (Họ đã tổng hợp một loại quả bóng bucky mới trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Do tính chất chuyên ngành, "buckyball" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn cảnh khoa học, có thể dùng cụm từ "cấu trúc buckyball" để ám chỉ sự đối xứng hoàn hảo hoặc tính đa năng.
    • The team's design has a buckyball-like symmetry. (Thiết kế của nhóm tính đối xứng giống như quả bóng bucky.)