peccable

/'pekəbl/
tính từ
  1. dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót
  2. có thể mắc lỗi lầm; có thể phạm thiếu sót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "peccable"

peccable
A person is peccable and can make mistakes.