bakery

/'beikəri/
danh từ
  1. bánh mì
  2. hiệu bánh mì
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nướng bánh mì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

bakery
A family buys fresh bread at the bakery.