bakery

/'beikəri/
Học thuật
Thân thiện
bakery

A family buys fresh bread at the bakery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệm bánh, bánh mì: Một cửa hàng hoặc cơ sở sản xuất bán các loại bánh nướng như bánh mì, bánh ngọt bánh ngọt.
    • Nơi làm bánh: Khu vực hoặc nhà máy chuyên sản xuất các sản phẩm bánh nướng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought fresh croissants from the bakery this morning. (Tôi đã mua bánh sừng tươi từ tiệm bánh sáng nay.)
    • The bakery on the corner makes the best bread in town. (Tiệm bánhgóc phố làm ra loại bánh mì ngon nhất thị trấn.)
    • She works at a large industrial bakery. ( ấy làm việc tại một bánh công nghiệp lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in-house bakery": tiệm bánh nội bộ (thường trong siêu thị hoặc khách sạn).
    • The supermarket has an in-house bakery that bakes bread daily. (Siêu thị một tiệm bánh nội bộ nướng bánh mì hàng ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Bake (động từ): nướng (bánh).
    • She loves to bake cookies on weekends. ( ấy thích nướng bánh quy vào cuối tuần.)
  • Baker (danh từ): thợ làm bánh, người bán bánh mì.
    • The baker arrives at the bakery very early every day. (Người thợ làm bánh đến tiệm bánh rất sớm mỗi ngày.)
  • Bakery shop: cửa hàng bánh (cách nói nhấn mạnh việc bán lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Bakehouse: bánh (từ cổ hơn, thường chỉ nơi sản xuất).
  • Patisserie: tiệm bánh ngọt (từ mượn tiếng Pháp, thường chỉ các loại bánh ngọt, bánh ngàn lớp tinh tế).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bakery" một cách riêng biệt.)

bakery

A family buys fresh bread at the bakery.

danh từ
  1. bánh mì
  2. hiệu bánh mì
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự nướng bánh mì

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống