beaker

/bi:kə/
Học thuật
Thân thiện
beaker

A scientist pours a clear liquid from a beaker into a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cốc thí nghiệm: Một loại dụng cụ thủy tinh hoặc nhựa, thường hình trụ, đáy phẳng vạch chia thể tích, được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm hóa học để chứa, khuấy trộn, hoặc đun nóng chất lỏng.
    • Cốc vại, ly lớn (không quai): Một loại cốc uống nước lớn, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, không quai cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scientist poured the blue solution into a 250ml beaker. (Nhà khoa học đổ dung dịch màu xanh vào một cốc thí nghiệm 250ml.)
    • He drank his juice from a large plastic beaker. (Anh ấy uống nước trái cây từ một cái cốc vại nhựa lớn.)
    • Please heat the mixture gently in a beaker over a Bunsen burner. (Hãy đun nóng hỗn hợp nhẹ nhàng trong một cốc thí nghiệm trên đèn Bunsen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Beaker" trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm: Luôn chỉ dụng cụ chứa đựng thành hình trụ, đáy phẳng. Đây cách dùng phổ biến chuyên ngành nhất.
    • All measurements were taken using a graduated beaker. (Tất cả các phép đo đều được thực hiện bằng một cốc thí nghiệm vạch chia.)
Biến thể từ gần giống
  • Beakerful (n): Lượng chất lỏng đầy một cốc thí nghiệm.
    • He added a beakerful of distilled water to the compound. (Anh ấy thêm một cốc đầy nước cất vào hợp chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Laboratory glassware: Dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm (nghĩa rộng hơn).
  • Cup (n): Cốc, tách (thường quai, dùng để uống; khác với beaker trong phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "beaker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beaker")

beaker

A scientist pours a clear liquid from a beaker into a test tube.

danh từ
  1. cái cốc vại, cái chén tống
  2. (hoá học) cốc đứng thành, cốc bêse