beaker

/bi:kə/
danh từ
  1. cái cốc vại, cái chén tống
  2. (hoá học) cốc đứng thành, cốc bêse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

beaker
A scientist pours a clear liquid from a beaker into a test tube.