balafré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có vết sẹo dài ở mặt: Từ này dùng để chỉ một người (thường là nam) có một vết sẹo dài, rõ rệt trên khuôn mặt, thường do vết thương từ vũ khí hoặc tai nạn gây ra. Nó nhấn mạnh vào đặc điểm nhận dạng nổi bật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vieux pirate était un balafré redouté de tous. (Tên cướp biển già là một người có sẹo dài ở mặt đáng sợ với tất cả mọi người.)
- Dans le film, le méchant est facilement reconnaissable car c'est un balafré. (Trong phim, nhân vật phản diện dễ nhận ra vì là một người có sẹo ở mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái văn học hoặc cổ xưa, thường được dùng trong tiểu thuyết lịch sử, phiêu lưu hoặc để mô tả các nhân vật có ngoại hình đặc biệt (như lính đánh thuê, kiếm sĩ, kẻ xấu).
- Nó có thể hàm ý về một quá khứ đầy bạo lực hoặc những trận chiến mà người đó đã trải qua.
Biến thể và từ liên quan
- Balafrer (động từ, ít dùng): làm cho bị thương ở mặt, để lại sẹo dài trên mặt.
- Balafre (danh từ giống cái): chính là vết sẹo dài ở mặt.
- Il portait une balafre impressionnante sur la joue. (Anh ta mang một vết sẹo dài đầy ấn tượng trên má.)
Từ đồng nghĩa
- Éclopé (danh từ): người tàn tật, què quặt (nghĩa rộng hơn, không chỉ về mặt).
- Mutilé (danh từ): người bị cụt tay chân, thương tật (nghĩa rộng và nghiêm trọng hơn).
Lưu ý
- Balafré là một danh từ, nhưng nó xuất phát từ tính từ quá khứ của động từ "balafrer". Trong cách dùng hiện đại, nó chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
- Đây không phải là từ thông dụng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường mô tả đơn giản hơn, ví dụ: (một người đàn ông có vết sẹo trên mặt).
danh từ
- người có sẹo dài ở mặt