balancer
/'bælənse/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lắc: Một bộ phận hoặc thiết bị giúp duy trì sự cân bằng, thường thấy trong đồng hồ hoặc các máy móc.
- Người làm xiếc trên dây: Nghệ sĩ biểu diễn giữ thăng bằng, đặc biệt là khi đi trên dây hoặc thực hiện các động tác khó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old clock's balancer was broken, so it kept inaccurate time. (Con lắc của chiếc đồng hồ cũ bị hỏng, nên nó chạy không chính xác.)
- The circus featured a talented balancer who performed incredible feats on the high wire. (Rạp xiếc có một nghệ sĩ giữ thăng bằng tài năng biểu diễn những màn khó tin trên dây cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong côn trùng học: Một trong đôi cánh sau chưa phát triển (cánh cứng) của các loài côn trùng hai cánh (ruồi, muỗi), dùng để duy trì thăng bằng khi bay.
- The fly uses its balancers, or halteres, to stabilize its flight. (Con ruồi sử dụng các cánh cứng, hay còn gọi là bộ phận giữ thăng bằng, để ổn định chuyến bay của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Balance (động từ): giữ thăng bằng, cân bằng.
- She can balance a book on her head. (Cô ấy có thể giữ thăng bằng một quyển sách trên đầu.)
- Balance (danh từ): sự cân bằng, trạng thái thăng bằng.
- It's important to maintain a good work-life balance. (Duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống là rất quan trọng.)
- Balancing act (danh từ): hành động giữ thăng bằng; (nghĩa bóng) việc cân bằng nhiều yếu tố khó khăn.
- Managing the budget is a delicate balancing act. (Quản lý ngân sách là một việc cân bằng tế nhị.)
Từ đồng nghĩa
- Equilibrator: (danh từ) thiết bị hoặc người giữ thăng bằng.
- Stabilizer: (danh từ) bộ phận ổn định, bộ giữ thăng bằng.
- Tightrope walker: (danh từ) người đi trên dây (đồng nghĩa cụ thể cho nghĩa "người làm xiếc").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "balancer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "balancer")
danh từ
- con lắc
- người làm xiếc trên dây