halter

/'hɔ:ltə/
Học thuật
Thân thiện
halter

A rider holds the horse's halter while leading it to the stable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dây cương ngắn, dây buộc đầu (cho ngựa): Một sợi dây hoặc dây cương đơn giản, thường làm từ da hoặc dây thừng, được buộc quanh đầu con vật (như ngựa, ) để dắt dẫn hoặc buộc chúng.
    • Dây thòng lọng: Một sợi dây thắt nút thòng lọng, được sử dụng để treo cổ.
    • Áo dây cổ (thời trang): Một kiểu áo của phụ nữ, được giữ trên người bằng một dây vòng qua cổ, để hở lưng vai.
  2. Động từ:

    • Buộc dây cương, đóng dây cương: Hành động đặt dây cương lên đầu một con vật.
    • Treo cổ (bằng dây thòng lọng): Hành động xử tử hoặc giết chết ai đó bằng cách treo cổ họ bằng dây thòng lọng.
    • Kiềm chế, gò bó, trói buộc: (Nghĩa bóng) Hành động hạn chế sự tự do hoặc tiến triển của ai đó hoặc điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She led the horse by its leather halter. ( ấy dắt con ngựa bằng dây cương da của .)
    • The criminal was executed with a halter. (Tên tội phạm bị xử tử bằng dây thòng lọng.)
    • She wore a stylish halter to the beach party. ( ấy mặc một chiếc áo dây cổ thời trang đến bữa tiệc trên bãi biển.)
  • Động từ:

    • The farmer haltered the new calf. (Người nông dân buộc dây cương cho con mới.)
    • In the old west, outlaws were sometimes haltered for their crimes. (Ở miền Tây nước Mỹ thời xưa, những kẻ ngoài vòng pháp luật đôi khi bị treo cổ tội ác của chúng.)
    • Strict regulations can halter innovation. (Các quy định nghiêm ngặt có thể kiềm chế sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put a halter on someone": (Nghĩa đen) Buộc dây thòng lọng vào cổ ai; (Nghĩa bóng) Kiểm soát hoặc hạn chế ai đó một cách chặt chẽ.
    • The new policies put a halter on the company's spending. (Các chính sách mới đã kiềm chế chi tiêu của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Halterneck (n): Kiểu cổ áo được giữ bằng dây vòng qua cổ, thường dùng cho áo đầm hoặc áo tắm.
    • She prefers a halterneck dress in the summer. ( ấy thích mặc váy cổ dây vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (dây cương): Headcollar, headstall.
  • Danh từ (dây thòng lọng): Noose.
  • Danh từ (áo): Halter top.
  • Động từ (kiềm chế): Hamper, hinder, restrain, impede.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Halter up: (Thường dùng) Buộc dây cương cho động vật.
    • Please halter up the horse before you groom it. (Hãy buộc dây cương cho con ngựa trước khi chải chuốt cho .)
Thành ngữ liên quan
  • To come to the halter: Bị kết án tử hình bằng cách treo cổ.
    • The notorious thief finally came to the halter. (Tên trộm khét tiếng cuối cùng cũng phải lên giá treo cổ.)
halter

A rider holds the horse's halter while leading it to the stable.

danh từ
  1. dây thòng lọng
    • to put a halter upon (on) somebody
      treo cổ ai
  2. sự chết treo
ngoại động từ
  1. ((thường) + up) buộc dây thòng lọng (vào cổ...)
  2. treo cổ (ai)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bắt bằng dây thòng lọng
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) thắt cổ, gò bó, kiềm chế chặt chẽ

Từ gần giống