balancer
/'bælənse/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lắc, đu đưa: Chỉ hành động làm cho một vật chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng.
- Làm cho thăng bằng, làm cho cân đối: Chỉ việc điều chỉnh để đạt được sự cân bằng hoặc hài hòa.
- (Thân mật) Quẳng, vứt: Cách nói thông tục, chỉ hành động ném hoặc vứt bỏ một vật.
- (Thân mật) Đuổi, thải: Cách nói thông tục, chỉ việc sa thải hoặc loại bỏ ai đó.
- (Từ cũ) Cân nhắc: Nghĩa cổ, chỉ việc suy xét, đánh giá các khía cạnh.
Nội động từ:
- Lúc lắc, đu đưa: Tự chuyển động qua lại.
- Do dự: Chỉ trạng thái lưỡng lự, chưa quyết định.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il balance doucement le berceau. (Anh ấy nhẹ nhàng đu đưa chiếc nôi.)
- Il faut balancer les poids sur les deux côtés. (Cần phải cân bằng các quả tạ ở hai bên.)
- Il a balancé le vieux journal à la poubelle. (Hắn ta đã quẳng tờ báo cũ vào thùng rác.)
- Le patron l'a balancé sans préavis. (Ông chủ đã thải hắn mà không báo trước.)
- Il balance longuement le pour et le contre. (Ông ấy cân nhắc lâu dài những điều thuận lợi và bất lợi.)
Nội động từ:
- La branche balance au vent. (Cành cây đu đưa trong gió.)
- Elle balance encore avant de prendre sa décision. (Cô ấy vẫn còn do dự trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Balancer des informations" (thân mật): Cung cấp thông tin, thường là tiết lộ một bí mật.
- Il a balancé tous les noms à la police. (Hắn đã khai hết tất cả tên tuổi cho cảnh sát.)
"Se balancer" (tự phản thân): Đu đưa, lắc lư bản thân; hoặc (thân mật) đánh nhau.
- Les enfants se balancent sur la balançoire. (Bọn trẻ đang đu đưa trên chiếc xích đu.)
- Ils se sont balancés dans la cour de récréation. (Chúng nó đã đánh nhau trong sân trường.)
Biến thể và từ gần giống
Balance (danh từ): Cái cân; sự cân bằng.
- La balance est un instrument de mesure. (Cái cân là một dụng cụ đo lường.)
Balancé, e (tính từ): Cân đối, hài hòa.
- Une composition bien balancée. (Một bố cục rất cân đối.)
Balançoire (danh từ giống cái): Xích đu.
- Une balançoire dans le jardin. (Một chiếc xích đu trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Bercer (ngoại động từ): Đu đưa, ru (thường dùng cho nôi).
- Équilibrer (ngoại động từ): Cân bằng, làm thăng bằng.
- Jeter (ngoại động từ): Ném, vứt.
- Licencier (ngoại động từ): Sa thải.
- Hésiter (nội động từ): Do dự, lưỡng lự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Balancer de + [danh từ] (thân mật): Phóng ra, tuôn ra (lời nói, cú đấm...).
- Il lui a balancé un coup de poing. (Hắn đã phóng vào mặt anh ta một cú đấm.)
Thành ngữ liên quan
Être en balance: Ở trong tình trạng không chắc chắn, lưỡng lự.
- Son avenir est en balance. (Tương lai của anh ta đang chông chênh.)
Faire la balance: Cân nhắc, so sánh.
- Il faut faire la balance entre les risques et les bénéfices. (Cần phải cân nhắc giữa rủi ro và lợi ích.)
ngoại động từ
- lắc, đu đưa
- Balancer un hamacđưa võng
- làm cho thăng bằng, làm cho cân đối
- Balancer une cargaisonxếp hàng cho tàu thăng bằng
- Balancer ses phrasessửa cho câu văn cân đối
- (thân mật) quẳng, vứt
- Balancer un objet par la fenêtrequẳng một vật qua cửa sổ
- (thân mật) đuổi, thải
- Balancer un employéthải một nhân viên
- (từ cũ, nghĩa cũ) cân nhắc
- Balancer le pour et le contrecân nhắc lợi hại
nội động từ
- lúc lắc, đu đưa
- do dự