balancer

/'bælənse/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lắc, đu đưa: Chỉ hành động làm cho một vật chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng.
    • Làm cho thăng bằng, làm cho cân đối: Chỉ việc điều chỉnh để đạt được sự cân bằng hoặc hài hòa.
    • (Thân mật) Quẳng, vứt: Cách nói thông tục, chỉ hành động ném hoặc vứt bỏ một vật.
    • (Thân mật) Đuổi, thải: Cách nói thông tục, chỉ việc sa thải hoặc loại bỏ ai đó.
    • (Từ ) Cân nhắc: Nghĩa cổ, chỉ việc suy xét, đánh giá các khía cạnh.
  2. Nội động từ:

    • Lúc lắc, đu đưa: Tự chuyển động qua lại.
    • Do dự: Chỉ trạng thái lưỡng lự, chưa quyết định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il balance doucement le berceau. (Anh ấy nhẹ nhàng đu đưa chiếc nôi.)
    • Il faut balancer les poids sur les deux côtés. (Cần phải cân bằng các quả tạhai bên.)
    • Il a balancé le vieux journal à la poubelle. (Hắn ta đã quẳng tờ báo vào thùng rác.)
    • Le patron l'a balancé sans préavis. (Ông chủ đã thải hắn không báo trước.)
    • Il balance longuement le pour et le contre. (Ông ấy cân nhắc lâu dài những điều thuận lợi bất lợi.)
  • Nội động từ:

    • La branche balance au vent. (Cành cây đu đưa trong gió.)
    • Elle balance encore avant de prendre sa décision. ( ấy vẫn còn do dự trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balancer des informations" (thân mật): Cung cấp thông tin, thườngtiết lộ một bí mật.

    • Il a balancé tous les noms à la police. (Hắn đã khai hết tất cả tên tuổi cho cảnh sát.)
  • "Se balancer" (tự phản thân): Đu đưa, lắc lư bản thân; hoặc (thân mật) đánh nhau.

    • Les enfants se balancent sur la balançoire. (Bọn trẻ đang đu đưa trên chiếc xích đu.)
    • Ils se sont balancés dans la cour de récréation. (Chúng nó đã đánh nhau trong sân trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Balance (danh từ): Cái cân; sự cân bằng.

    • La balance est un instrument de mesure. (Cái cânmột dụng cụ đo lường.)
  • Balancé, e (tính từ): Cân đối, hài hòa.

    • Une composition bien balancée. (Một bố cục rất cân đối.)
  • Balançoire (danh từ giống cái): Xích đu.

    • Une balançoire dans le jardin. (Một chiếc xích đu trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bercer (ngoại động từ): Đu đưa, ru (thường dùng cho nôi).
  • Équilibrer (ngoại động từ): Cân bằng, làm thăng bằng.
  • Jeter (ngoại động từ): Ném, vứt.
  • Licencier (ngoại động từ): Sa thải.
  • Hésiter (nội động từ): Do dự, lưỡng lự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Balancer de + [danh từ] (thân mật): Phóng ra, tuôn ra (lời nói, đấm...).
    • Il lui a balancé un coup de poing. (Hắn đã phóng vào mặt anh ta một đấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Être en balance: Ở trong tình trạng không chắc chắn, lưỡng lự.

    • Son avenir est en balance. (Tương lai của anh ta đang chông chênh.)
  • Faire la balance: Cân nhắc, so sánh.

    • Il faut faire la balance entre les risques et les bénéfices. (Cần phải cân nhắc giữa rủi ro lợi ích.)
ngoại động từ
  1. lắc, đu đưa
    • Balancer un hamac
      đưa võng
  2. làm cho thăng bằng, làm cho cân đối
    • Balancer une cargaison
      xếp hàng cho tàu thăng bằng
    • Balancer ses phrases
      sửa cho câu văn cân đối
  3. (thân mật) quẳng, vứt
    • Balancer un objet par la fenêtre
      quẳng một vật qua cửa sổ
  4. (thân mật) đuổi, thải
    • Balancer un employé
      thải một nhân viên
  5. (từ , nghĩa ) cân nhắc
    • Balancer le pour et le contre
      cân nhắc lợi hại
nội động từ
  1. lúc lắc, đu đưa
  2. do dự