balding

/'bɔ:ldiɳ/
Học thuật
Thân thiện
balding

A man in his forties is balding, with thinning hair on top.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt đầu hói, đang hói dần: Mô tả tình trạng tóc đang rụng dần, để lộ ra da đầu, nhưng chưa hoàn toàn trọc. Từ này thường chỉ quá trình đang diễn ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a kind, balding man in his fifties. (Ông ấy một người đàn ông tốt bụng, bắt đầu hóiđộ tuổi năm mươi.)
    • My father became noticeably balding in his late thirties. (Cha tôi bắt đầu hói rõ rệt vào cuối những năm ba mươi tuổi.)
    • The balding spot at the back of his head is getting larger. (Vùng da đầu bắt đầu hóiphía sau đầu anh ấy đang ngày càng rộng ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "balding" như một tính từ mô tả xu hướng: Thường dùng để mô tả một người đang trong quá trình rụng tóc, nhấn mạnh sự thay đổi đang xảy ra hơn trạng thái đã hoàn thành.
    • The genetic trait for balding hair often runs in families. (Đặc điểm di truyền về mái tóc đang hói thường tính gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bald (adj): Hói hoàn toàn, trọc đầu. Đây trạng thái kết quả của quá trình "balding".

    • He has a completely bald head. (Anh ấy một cái đầu trọc hoàn toàn.)
  • Baldness (n): Tình trạng hói đầu.

    • Male-pattern baldness is common. (Chứng hói đầu kiểu nam phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Thinning-haired: Tóc thưa dần (nhấn mạnh vào sự mỏng đi của tóc hơn sự lộ da đầu).
  • Going bald: Đang trở nên hói (cụm động từ diễn tả quá trình tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "balding".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "balding".)

balding

A man in his forties is balding, with thinning hair on top.

tính từ
  1. bắt đầu hói

Từ tương tự

Từ gần giống