baleineau

Học thuật
Thân thiện
baleineau

Un baleineau nage près de sa mère dans l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá ông con: Từ dùng để chỉ con non của cá voi (baleine). Đâymột danh từ ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les baleineaux nagent près de leur mère. (Những con cá ông con bơi gần mẹ của chúng.)
    • La protection des baleineaux est essentielle pour la survie de l'espèce. (Việc bảo vệ cá ông con là thiết yếu cho sự sống còn của loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa đen để chỉ động vật. Không cách dùng ẩn dụ hoặc thành ngữ phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Baleine (danh từ giống cái): cá voi, cá ông (con trưởng thành).
  • Baleinier (danh từ giống đực): tàu săn cá voi, thợ săn cá voi.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune baleine: cá voi non (cụm từ mô tả thông dụng hơn).
Lưu ý
  • "Baleineau" là một danh từ ít gặp trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng cụm từ "jeune baleine" (cá voi non) hoặc "bébé baleine" (cá voi sơ sinh) để thay thế.
baleineau

Un baleineau nage près de sa mère dans l'océan.

danh từ giống đực
  1. cá ông con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "baleineau"