baleine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Cá voi: Một loài động vật có vú sống ở biển, có kích thước rất lớn, thuộc bộ Cetacea (bộ Cá voi). Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
- Gọng, thanh căng: Một thanh cứng, thường làm từ xương, nhựa hoặc kim loại, được dùng để tạo hình và nâng đỡ trong các vật dụng như áo ngực, cổ áo, ô/dù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (động vật):
- La baleine bleue est le plus grand animal de la planète. (Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất hành tinh.)
- Nous avons observé des baleines à bosse pendant la croisière. (Chúng tôi đã quan sát những con cá voi lưng gù trong chuyến du thuyền.)
- Danh từ (vật dụng):
- Les baleines de ce parapluie sont cassées. (Những thanh gọng của chiếc ô này đã bị gãy.)
- Les anciens corsets utilisaient des baleines en os. (Những chiếc áo nịt ngực ngày xưa sử dụng các thanh gọng bằng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rire comme une baleine" (thành ngữ, thông tục): Cười to, cười rất lớn và thoải mái, thường với cái miệng mở rộng.
- Quand il a entendu la blague, il a ri comme une baleine. (Khi nghe câu chuyện cười, anh ấy đã cười toét miệng.)
Biến thể và từ liên quan
- Baleineau (danh từ giống đực): Cá voi con.
- Baleinier (danh từ):
- (Tàu) thuyền đánh cá voi.
- (Người) thợ săn cá voi.
- Baleiné, e (tính từ): Có gắn thanh gọng, được cố định bằng thanh gọng.
- un soutien-gorge baleiné (một chiếc áo ngực có gọng).
Từ đồng nghĩa
- (Động vật) Cétacé: Động vật thuộc bộ Cá voi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cá heo).
- (Vật dụng) Armature, lame, ressort: Khung, thanh, lò xo (tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ liên quan
- "Une goutte d'eau dans l'océan" (một giọt nước trong đại dương): Có thể dùng để so sánh với kích thước khổng lồ của cá voi, chỉ một thứ gì đó rất nhỏ bé, không đáng kể.
- Cette donation est une goutte d'eau dans l'océan face aux besoins. (Khoản quyên góp này chỉ như một giọt nước trong đại dương so với nhu cầu.)
danh từ giống cái
- (động vật học) cá ông, cá voi không vây lưng
- gọng căng (ở nịt vú...)
- rire comme une baleine(thông tục) cười toét miệng