balibago

balibago

The balibago tree grows near the sandy beach.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây ba-li-ba-go (còn gọi là cây bông gòn, cây gòn biển): Một loại cây thân gỗ nhỏ, mọc rộng rãi dọc theo các bờ biển nhiệt đới. Cây này cho gỗ nhẹ bền, thường được dùng làm cần chèo xuồng, sợi dùng để làm dây thừng hoặc chèn khe thuyền. Đôi khi được trồng làm cây cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây balibago thường được tìm thấy dọc theo các bờ biển nhiệt đới.)
  • (Gỗ của cây balibago nhẹ bền, rất thích hợp để làm cần chèo xuồng.)
  • (Nông dân dùng sợi từ cây balibago để làm dây thừng chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balibago fiber": sợi cây balibago, thường được dùng trong ngành đóng thuyền hoặc sản xuất dây thừng.
    The balibago fiber is known for its durability in saltwater environments. (Sợi balibago nổi tiếng về độ bền trong môi trường nước mặn.)

  • "Balibago cultivation": việc trồng cây balibago, có thể mục đích thương mại hoặc làm cảnh.
    Balibago cultivation is popular in coastal regions for erosion control. (Việc trồng cây balibago phổ biếncác vùng ven biển để kiểm soát xói mòn.)

Biến thể từ gần giống
  • Bông gòn (n): tên gọi khác của cây balibago trong tiếng Việt. (Cây bông gòn cũng cho sợi dùng làm đệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gòn biển (n): tên gọi địa phương khác. (Cây gòn biển to hoa màu vàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "balibago" danh từ chỉ cây, không cụm động từ đi kèm).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "balibago" từ chuyên ngành thực vật, không xuất hiện trong thành ngữ phổ biến).