blowback
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản tác dụng, hậu quả không lường trước: "blowback" chỉ những hậu quả tiêu cực, bất ngờ xảy ra từ một hành động hoặc chính sách, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị hoặc tình báo, khi thông tin sai lệch được cố tình lan truyền ở nước ngoài quay ngược lại gây hại cho nước xuất xứ.
- Sự thoát khí ngược: Trong kỹ thuật, "blowback" mô tả hiện tượng khí hoặc thuốc súng chưa cháy hết thoát ngược ra phía sau sau khi súng được bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government's propaganda campaign created a dangerous blowback when it was exposed. (Chiến dịch tuyên truyền của chính phủ đã tạo ra một sự phản tác dụng nguy hiểm khi bị phát hiện.)
- The blowback from the gun was so strong that it startled the shooter. (Sự thoát khí ngược từ khẩu súng mạnh đến nỗi làm người bắn giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cause blowback": gây ra hậu quả ngược.
- The decision to intervene militarily caused severe blowback for the nation. (Quyết định can thiệp quân sự đã gây ra hậu quả ngược nghiêm trọng cho quốc gia đó.)
"blowback effect": hiệu ứng phản tác dụng.
- The blowback effect of the misinformation campaign was devastating to the agency's credibility. (Hiệu ứng phản tác dụng của chiến dịch thông tin sai lệch đã tàn phá uy tín của cơ quan đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Blowback (adj): chỉ tính chất phản tác dụng (ít dùng).
- The blowback consequences were felt years later. (Những hậu quả phản tác dụng đã được cảm nhận nhiều năm sau đó.)
Từ đồng nghĩa
- Backlash: phản ứng dữ dội, phản đối ngược.
- The policy faced a strong backlash from the public. (Chính sách này đã vấp phải sự phản đối ngược mạnh mẽ từ công chúng.)
- Repercussion: hậu quả gián tiếp, ảnh hưởng lan rộng.
- The scandal had widespread repercussions for the entire industry. (Vụ bê bối đã có những hậu quả gián tiếp lan rộng cho toàn bộ ngành công nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "to blow back in one's face": tự chuốc họa, hành động gây hại ngược lại cho chính mình.
- His plan to cheat the system blew back in his face when he was caught. (Kế hoạch lừa hệ thống của anh ta đã tự chuốc họa khi anh ta bị bắt.)