blue-book

/'blu:buk/
Học thuật
Thân thiện
blue-book

A royal commission publishes its findings in a blue-book.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sách xanh (báo cáo của nghị viện hoặc hội đồng tư vấn Hoàng gia): Một ấn phẩm chính thức, thường bìa màu xanh, chứa báo cáo hoặc tài liệu của chính phủ.
    • Sách xanh (từ Mỹ): Sổ tay hoặc danh bạ chính thức ghi chép chi tiết về thân thế, lý lịch của các viên chức trong chính phủ Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee's findings were published in a blue-book. (Những phát hiện của ủy ban đã được công bố trong một cuốn sách xanh.)
    • He consulted the blue-book to verify the official's background. (Ông ấy đã tra cứu cuốn sách xanh để xác minh lý lịch của viên chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Government blue-book": Sách xanh của chính phủ, thường đề cập đến các báo cáo chính sách hoặc thống quan trọng.
    • The economic forecast is detailed in the latest government blue-book. (Dự báo kinh tế được trình bày chi tiết trong cuốn sách xanh mới nhất của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Blue paper (n): Giấy tờ, tài liệu chính thức (có thể ý nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh hành chính).
  • Official report (n): Báo cáo chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Government report: báo cáo của chính phủ.
  • Official register: sổ đăng ký/sổ bộ chính thức.
Lưu ý
  • Từ "blue-book" một danh từ ghép. Nghĩa của khác biệt rõ rệt với nghĩa của từng từ đơn "blue" (màu xanh) "book" (sách). Nghĩa chuyên ngành này gắn liền với văn bản hành chính, chính phủ.
blue-book

A royal commission publishes its findings in a blue-book.

danh từ
  1. sách xanh (báo cáo của nghị viện hay hội đồng tư vấn Hoàng gia)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sách xanh (ghi những chi tiết về thân thế viên chức trong chính phủ Mỹ)