balisage

Học thuật
Thân thiện
balisage

Le balisage guide les bateaux vers le port.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đặt cọc tiêu: Hành động đánh dấu một tuyến đường, một lối đi hoặc một khu vực bằng các vật thể (cọc, cột, biển báo) để chỉ dẫn hoặc cảnh báo.
    • Hệ thống cọc tiêu: Toàn bộ các dấu hiệu, biển báo hoặc vật đánh dấu được sắp xếp để hướng dẫn, ví dụ trên đường bộ, đường thủy hoặc đường mòn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le balisage de la piste de randonnée est très clair. (Hệ thống cọc tiêu trên đường mòn đi bộ rất rõ ràng.)
    • Le balisage du chantier est obligatoire pour la sécurité. (Việc đặt biển báo tại công trườngbắt buộc lý do an toàn.)
    • Ils ont refait tout le balisage du port. (Họ đã làm lại toàn bộ hệ thống đánh dấu luồng lạch của cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Balisage lumineux": Hệ thống đánh dấu bằng ánh sáng, thường dùng trên đường bộ hoặc đường băng sân bay.

    • Le balisage lumineux de la piste guide les avions la nuit. (Hệ thống đèn hiệu trên đường băng dẫn đường cho máy bay vào ban đêm.)
  • "Balisage en mer": Hệ thống phao tiêu, hải đăng hoặc dấu hiệu dùng để đánh dấu luồng lạch, bãi cạn hoặc khu vực nguy hiểm trên biển.

Biến thể từ liên quan
  • Balise (danh từ giống cái): Cọc tiêu, phao tiêu, vật đánh dấu. Đâytừ gốc tạo nên "balisage".

    • Une balise indique le chemin. (Một cọc tiêu chỉ ra con đường.)
  • Balisé, e (tính từ): Được đánh dấu bằng cọc tiêu.

    • Un sentier balisé. (Một đường mòn đã được đánh dấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Signalisation: Hệ thống tín hiệu, biển báo (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho giao thông).
  • Marquage: Sự đánh dấu, sự kẻ vạch (có thể dùng cho mặt đường, hàng hóa).
Cụm từ liên quan
  • "Assurer le balisage": Đảm bảo việc đặt hệ thống đánh dấu.

    • La municipalité assure le balisage des pistes cyclables. (Chính quyền thành phố đảm bảo việc đánh dấu các làn đường dành cho xe đạp.)
  • "Défaillant du balisage": Sự thiếu sót, hư hỏng của hệ thống đánh dấu.

    • L'accident est à un défaut du balisage. (Tai nạn xảy ra do hệ thống biển báo bị lỗi.)
balisage

Le balisage guide les bateaux vers le port.

danh từ giống đực
  1. sự đặt cọc tiêu
  2. hệ thống cọc tiêu (xem balise)

Từ gần giống

Từ chứa "balisage"