polissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đánh bóng: Hành động làm cho một bề mặt trở nên sáng bóng, nhẵn mịn bằng cách cọ xát hoặc sử dụng các dụng cụ, hóa chất chuyên dụng.
- Sự mài nhẵn: Quá trình loại bỏ các vết xước, gồ ghề để tạo ra một bề mặt phẳng, trơn láng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le polissage du marbre demande beaucoup de patience. (Việc đánh bóng đá cẩm thạch đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn.)
- Après le ponçage, l'étape du polissage est essentielle pour obtenir une surface lisse. (Sau khi chà nhám, bước mài nhẵn là thiết yếu để có được một bề mặt trơn láng.)
- Il est spécialisé dans le polissage des métaux précieux. (Anh ấy chuyên về việc đánh bóng kim loại quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au stade du polissage": Ở giai đoạn đánh bóng/hoàn thiện.
- Le projet est au stade du polissage, il sera bientôt terminé. (Dự án đang ở giai đoạn hoàn thiện, nó sẽ sớm được kết thúc.)
"Polissage final": Sự đánh bóng cuối cùng.
- Le polissage final de la voiture lui a redonné tout son éclat. (Lần đánh bóng cuối cùng cho chiếc xe đã khiến nó lấy lại toàn bộ vẻ sáng bóng.)
Biến thể và từ gần giống
Polir (động từ): đánh bóng, mài nhẵn.
- Il faut polir le bois avec ce chiffon spécial. (Cần phải đánh bóng gỗ bằng miếng vải đặc biệt này.)
Poli, polie (tính từ): được đánh bóng, nhẵn bóng; (nghĩa bóng) lịch sự, lễ độ.
- Une table bien polie. (Một cái bàn được đánh bóng kỹ lưỡng.)
- Un homme aux manières polies. (Một người đàn ông có cách cư xử lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
- Lustrage (danh từ): sự đánh bóng (thường dùng cho giày, xe hơi).
- Brunissage (danh từ): sự mài bóng (kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "polissage".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polissage".)
danh từ giống đực
- sự đánh bóng, sự mài nhẵn