balistique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Khoa học về đường đạn: Môn khoa học nghiên cứu về chuyển động, hành trình và hiệu ứng của các vật thể bị bắn ra, phóng đi hoặc ném, đặc biệt là đạn pháo, tên lửa hoặc đạn đạo.
Tính từ:
- (Thuộc về) khoa học đường đạn: Liên quan đến việc nghiên cứu hoặc tính chất của đường đạn.
- Có hình dáng hoặc đặc điểm giống đường đạn: Được dùng để mô tả hình dáng thuôn nhọn, khí động học, tối ưu cho chuyển động nhanh trong không khí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La balistique est une science complexe. (Khoa học đường đạn là một môn khoa học phức tạp.)
- Les experts en balistique ont analysé la trajectoire de la balle. (Các chuyên gia về đường đạn đã phân tích quỹ đạo của viên đạn.)
Tính từ:
- Une étude balistique a été menée. (Một nghiên cứu về đường đạn đã được tiến hành.)
- Ce projectile a une forme balistique. (Viên đạn này có hình dáng khí động học [hình dáng đường đạn].)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expertise balistique": Chuyên môn về giám định đường đạn, thường trong điều tra tội phạm.
- La police fait appel à une expertise balistique. (Cảnh sát yêu cầu một cuộc giám định đường đạn.)
"Missile balistique": Tên lửa đạn đạo (một loại tên lửa bay theo quỹ đạo đường đạn).
- Le pays a testé un nouveau missile balistique. (Đất nước đã thử nghiệm một tên lửa đạn đạo mới.)
Biến thể và từ gần giống
Balisticien/Balisticienne (danh từ): Nhà khoa học, chuyên gia về đường đạn.
- Elle est une balisticienne renommée. (Bà ấy là một chuyên gia đường đạn nổi tiếng.)
Balistiquement (trạng từ): Một cách liên quan đến đường đạn, xét về mặt đường đạn.
- Ce véhicule est conçu balistiquement. (Chiếc xe này được thiết kế dựa trên nguyên lý khí động học/đường đạn.)
Từ đồng nghĩa
- Trajectographie (danh từ giống cái): Khoa nghiên cứu quỹ đạo (nghĩa hẹp hơn, thường dùng trong bối cảnh cụ thể).
- Science des projectiles (cụm danh từ): Khoa học về đạn đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Prendre la balistique (nghĩa bóng, hiếm gặp): Bắt đầu một hành trình hoặc quá trình nhanh chóng và khó ngăn cản, giống như một viên đạn đã ra khỏi nòng.
- Son ascension dans l'entreprise a pris la balistique. (Sự thăng tiến của anh ta trong công ty đã diễn ra cực kỳ nhanh chóng.)
danh từ giống cái
- khoa đường đạn
tính từ
- (thuộc) khoa đường đạn
- Théorie balistiquelý thuyết đường đạn