plastique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Dẻo, có tính dẻo: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể bị biến dạng mà không bị gãy, vỡ.
- Tạo hình: Liên quan đến việc tạo ra hoặc định hình các hình dạng, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc y học.
Danh từ giống đực:
- Chất dẻo: Vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp có tính dẻo, dùng để sản xuất nhiều loại vật dụng.
- Chất nổ dẻo: Một loại chất nổ mềm, dẻo, có thể được nhào nặn thành hình.
Danh từ giống cái:
- Nghệ thuật tạo hình: Ngành nghệ thuật liên quan đến việc tạo hình trong không gian ba chiều (như điêu khắc).
- Thân hình, dáng người: Hình dáng, đường nét cơ thể của một người.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'argile est une matière très plastique. (Đất sét là một chất liệu rất dẻo.)
- La chirurgie plastique peut réparer certaines malformations. (Phẫu thuật tạo hình có thể sửa chữa một số dị tật.)
Danh từ giống đực:
- Ce sac est fabriqué en plastique recyclé. (Chiếc túi này được làm từ chất dẻo tái chế.)
- Les terroristes utilisaient du plastique. (Những kẻ khủng bố đã sử dụng chất nổ dẻo.)
Danh từ giống cái:
- Elle étudie la plastique à l'école des beaux-arts. (Cô ấy học nghệ thuật tạo hình ở trường mỹ thuật.)
- La plastique de cette danseuse est remarquable. (Thân hình của vũ công này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Matière plastique": chất dẻo (cụm danh từ phổ biến).
- Les emballages en matière plastique polluent l'environnement. (Các bao bì bằng chất dẻo gây ô nhiễm môi trường.)
"Arts plastiques": nghệ thuật tạo hình (môn học, ngành nghệ thuật).
- Les enfants font des modelages en cours d'arts plastiques. (Trẻ em nặn tượng trong giờ học nghệ thuật tạo hình.)
Biến thể và từ gần giống
Plastiquement (adv): một cách dẻo dai, về mặt tạo hình.
- Cette sculpture est plastiquement réussie. (Tác phẩm điêu khắc này về mặt tạo hình rất thành công.)
Plasticité (n. f): tính dẻo, tính tạo hình.
- La plasticité du cerveau est fascinante. (Tính dẻo của bộ não thật kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Souple (adj): mềm dẻo, linh hoạt (nghĩa gần với tính từ).
- Modelable (adj): có thể nặn, có thể tạo hình.
- Polyéthylène, PVC (n.m): các loại chất dẻo cụ thể (nghĩa danh từ giống đực).
Thành ngữ liên quan
- Avoir une belle plastique: có một thân hình đẹp.
- Ce mannequin a une belle plastique. (Người mẫu này có một thân hình đẹp.)
tính từ
- dẻo
- Matières plastiqueschất dẻo
- tạo hình
- Arts plastiquesnghệ thuật tạo hình
- Substances plastiques(sinh vật học) chất tạo hình
- Chirurgie plastique(y học) phẫu thuật tạo hình
danh từ giống đực
- chất dẻo
- chất nổ dẻo
danh từ giống cái
- nghệ thuật tạo hình
- thân hình
- La belle plastique d'un athlètethân hình đẹp của một lực sĩ
- Plastic.