ballast
/'bæləst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật dằn, vật nặng: Chất liệu nặng (như đá, cát, nước) được đặt vào khoang tàu, thuyền hoặc khí cầu để cung cấp sự ổn định và thăng bằng, đặc biệt khi không chở đủ hàng.
- Đá ba lát: Lớp đá dăm hoặc sỏi được rải để tạo nền móng vững chắc cho đường ray xe lửa hoặc đường bộ.
- (Nghĩa bóng) Sự chín chắn, sự ổn định tinh thần: Phẩm chất hoặc yếu tố mang lại sự cân bằng, ổn định trong tính cách, tâm trí hoặc cảm xúc của một người.
Động từ:
- Dằn, bỏ vật dằn: Hành động đặt hoặc thêm vật nặng (ballast) vào một phương tiện để làm cho nó ổn định hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The ship took on ballast before starting its return journey. (Con tàu nhận vật dằn trước khi bắt đầu hành trình trở về.)
- Workers are replacing the old railway ballast. (Các công nhân đang thay thế lớp đá ba lát đường sắt cũ.)
- His experience provided the emotional ballast during the crisis. (Kinh nghiệm của anh ấy đã cung cấp sự vững vàng về mặt cảm xúc trong suốt cuộc khủng hoảng.)
Động từ:
- The captain ordered to ballast the ship to prevent it from capsizing. (Thuyền trưởng ra lệnh dằn tàu để ngăn nó bị lật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be in ballast": (Tàu) chỉ chở vật dằn, không chở hàng hóa.
- The cargo ship returned to port in ballast. (Tàu chở hàng trở về cảng mà không có hàng.)
"To lose one's ballast": (Nghĩa bóng) Mất bình tĩnh, mất sự ổn định về tinh thần.
- Under intense pressure, he seemed to lose his ballast. (Dưới áp lực dồn dập, anh ta dường như mất hết bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
Ballasted (adj): Đã được dằn, đã được ổn định bằng vật nặng.
- a ballasted hull (thân tàu đã được dằn)
Ballasting (n): Hành động hoặc quá trình dằn tàu, rải đá ba lát.
- The ballasting of the track is complete. (Việc rải đá ba lát cho đường ray đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (vật dằn): Counterweight, stabilizer, weight.
- Danh từ (sự ổn định): Stability, steadiness, poise.
- Động từ: Stabilize, steady, weight down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt đơn giản là "to ballast something".)
Thành ngữ liên quan
- "To have no ballast": (Nghĩa bóng) Thiếu sự chín chắn, không vững vàng.
- His reckless decisions show that he has no ballast. (Những quyết định liều lĩnh của anh ta cho thấy anh ta thiếu sự chín chắn.)
danh từ
- bì, đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng)
- ship in ballasttàu chỉ có bì, tàu không chở hàng
- đá balat
- sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn
- to have no ballastkhông chắc chắn, không chín chắn
- to lose one's ballastmất bình tĩnh
ngoại động từ
- bỏ bì (xuống tàu cho thăng bằng khi không có hàng)
- rải đá balat