ballast

/'bæləst/
danh từ giống đực
  1. đá balat
  2. (hàng hải) ngăn nước dằn
  3. (hàng hải) từ nghĩa đồ dằn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ballast"

ballast
Le navire décharge son ballast dans le port.