palastre

Học thuật
Thân thiện
palastre

Un homme porte un palastre pour protéger sa poitrine pendant l'entraînement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ: Một người hành vi tâng bốc, nịnh hót quá mức một cách đê hèn để lấy lòng người khác, thường lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est méprisé car c'est un vrai palastre. (Hắn ta bị khinh miệt vì là một tên xu nịnh đích thực.)
    • Le courtisan était un palastre qui flattait le roi sans cesse. (Viên quan trong triềumột kẻ bợ đỡ luôn luôn tán tụng nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực khinh bỉ, thường được dùng trong văn chương hoặc lời nói tính chất trang trọng, chỉ trích mạnh mẽ để lên án một kiểu người.
    • Dans sa satire, il dépeignit les hommes de pouvoir entourés de palastres. (Trong bài châm biếm của mình, ông ấy miêu tả những kẻ nắm quyền được vây quanh bởi nịnh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Palâtre (danh từ giống đực): Đâydạng từ gốc, có nghĩa hoàn toàn giống với "palastre" thường được dùng thay thế cho nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Flagorneur (n.m): Kẻ nịnh hót, kẻ xu nịnh.
  • Lécheur (n.m, thông tục): Kẻ bợ đỡ, kẻ liếm gót.
  • Flatteur (n.m): Kẻ tâng bốc, kẻ nịnh nọt.
Từ trái nghĩa
  • Franc-parleur (n.m): Người nói thẳng, người bộc trực.
  • Critique (n.m/f): Người hay chỉ trích, người phê bình.
palastre

Un homme porte un palastre pour protéger sa poitrine pendant l'entraînement.

danh từ giống đực
  1. như palâtre