balustre

Học thuật
Thân thiện
balustre

La balustrade du balcon est soutenue par plusieurs balustres en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Cột lan can, chấn song: Một thanh trụ ngắn, thường hình dáng trang trí, được lắp đặt thành hàng để đỡ tay vịn của lan can, ban công hoặc cầu thang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les balustres en marbre de l'escalier sont magnifiques. (Những cột lan can bằng đá cẩm thạch của cầu thang thật tuyệt đẹp.)
    • Il a cassé un des balustres de la terrasse. (Anh ấy đã làm vỡ một trong những cột chấn song của ban công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rangée de balustres": Hàng cột lan can.
    • Une rangée de balustres en fer forgé sépare la terrasse du jardin. (Một hàng cột lan can bằng sắt rèn ngăn cách ban công với khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Balustrade (n.f): Lan can, hàng rào bao gồm một loạt các balustre một thanh tay vịn phía trên.
    • La balustrade du balcon est en bois. (Lan can ban công được làm bằng gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonnette (n.f): Cột nhỏ, cột trụ (có thể dùng trong ngữ cảnh kiến trúc tương tự).
  • Barreau (n.m): Thanh, nan chắn (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tính trang trí như balustre).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "balustre".
balustre

La balustrade du balcon est soutenue par plusieurs balustres en pierre.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) cột lan can, chấn song