ballistic

/bə'listik/
Học thuật
Thân thiện
ballistic

A ballistic missile launches from a military base.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn: Liên quan đến việc nghiên cứu chuyển động của các vật thể (như đạn, tên lửa) bay trong không khí dưới tác động của lực đẩy ban đầu, trọng lực lực cản không khí.
    • Liên quan đến chuyển động của vật thể tự bay: Miêu tả chuyển động của một vật thể được phóng đi sau đó di chuyển theo quỹ đạo dưới tác động chủ yếu của trọng lực lực cản.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientists studied the ballistic trajectory of the rocket. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu quỹ đạo đạn đạo của tên lửa.)
    • A ballistic missile follows a high, arching path. (Tên lửa đạn đạo bay theo một đường cong cao.)
    • Calculating the ballistic coefficient is essential for accurate long-range shooting. (Tính toán hệ số đạn đạo điều cần thiết để bắn chính xác tầm xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go ballistic" (thành ngữ, thông tục): trở nên cực kỳ tức giận, mất kiểm soát.
    • When he heard the news, he went ballistic and started shouting. (Khi nghe tin, anh ta nổi điên lên bắt đầu la hét.)
    • The manager went ballistic after seeing the mistake in the report. (Người quản lý phát cáu sau khi thấy lỗi trong báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ballistics (danh từ): môn đạn đạo học, khoa học nghiên cứu về chuyển động, hành vi hiệu ứng của đạn.

    • Forensic ballistics involves analyzing firearms and bullets from a crime scene. (Pháp y đạn đạo học liên quan đến việc phân tích súng đạn từ hiện trường vụ án.)
  • Ballistician (danh từ): nhà đạn đạo học, chuyên gia về đạn đạo học.

Từ đồng nghĩa
  • Trajectory-related: liên quan đến quỹ đạo.
  • Projectile: (tính từ) liên quan đến vật thể được phóng đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ballistic")

Thành ngữ liên quan
  • Go ballistic: (đã giải thíchmục Các cách sử dụng nâng cao).
ballistic

A ballistic missile launches from a military base.

tính từ
  1. (quân sự) (thuộc) đạn đạo học, (thuộc) khoa đường đạn