ballpoint
Định nghĩa
Danh từ: Bút bi (một loại bút có một viên bi nhỏ bằng kim loại ở đầu ngòi, dùng để chuyển mực lên giấy).
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần một cây bút bi mới cho kỳ thi của mình.)
- (Cô ấy viết lá thư bằng một cây bút bi màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ballpoint pen": cụm từ đầy đủ, thường dùng để nhấn mạnh loại bút.
- He always carries a ballpoint pen in his pocket. (Anh ấy luôn mang một cây bút bi trong túi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballpoint pen (danh từ ghép): bút bi (cùng nghĩa với "ballpoint").
- Birome (danh từ): tên thương hiệu bút bi phổ biến ở một số quốc gia, đôi khi dùng để chỉ chung loại bút này.
Từ đồng nghĩa
- Biro: tên thương hiệu bút bi, thường được dùng như từ đồng nghĩa trong tiếng Anh.
- Pen: bút nói chung, nhưng trong ngữ cảnh cụ thể, "pen" có thể chỉ bút bi.
Thành ngữ liên quan
- "Put the ballpoint to paper": bắt đầu viết (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- It's time to put the ballpoint to paper and start your essay. (Đã đến lúc cầm bút và bắt đầu bài luận của bạn.)