bellyband

bellyband

A newborn baby wears a soft bellyband around its waist.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Dây đai bụng (cho động vật kéo xe): Một dây đai quấn quanh bụng của động vật kéo xe (như ngựa, ) để giữ các thanh kéo của xe hoặc xe ngựa. 2. Băng quấn bụng (cho trẻ sơ sinh): Một dải vải quấn quanh eo, thường dùng cho trẻ sơ sinh cho đến khi rốn lành hẳn.

dụ sử dụng
  • Dây đai bụng:
    • The farmer adjusted the bellyband to ensure the horse could pull the wagon comfortably. (Người nông dân điều chỉnh dây đai bụng để đảm bảo con ngựa có thể kéo xe một cách thoải mái.)
  • Băng quấn bụng:
    • The nurse wrapped a soft bellyband around the newborn to protect the healing navel. (Y tá quấn một băng quấn bụng mềm quanh trẻ sơ sinh để bảo vệ rốn đang lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bellyband" trong thú y: Đôi khi dùng để chỉ băng hỗ trợ bụng cho động vật sau phẫu thuật.
    • After surgery, the dog wore a bellyband to prevent licking the wound. (Sau phẫu thuật, con chó đeo một băng quấn bụng để ngăn liếm vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellyband (không biến thể phổ biến, nhưng có thể viết thành hai từ: belly band).
  • Belly (n): bụng.
  • Band (n): dải, đai, băng.
Từ đồng nghĩa
  • Girth (n): dây đai bụng cho ngựa (thường dùng trong cưỡi ngựa).
  • Navel band (n): băng rốn (dùng cho trẻ sơ sinh).
  • Abdominal binder (n): băng quấn bụng (dùng trong y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "bellyband".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bellyband".