bluebonnet

bluebonnet

A child picks a bluebonnet from a field of wildflowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • người Scotland: "bluebonnet" chỉ một loại không vành, màu xanh đậm, đỉnh phẳng một chùm lôngmột bên, thường được đàn ông Scotland đội.
    • Cây hoa lam: "bluebonnet" cũng tên gọi của một loại cây thân thảo hàng năm, mọc thấp, mượt hoa màu xanh lam, phổ biếnvùng tây nam Hoa Kỳ (đặc biệt Texas). Loại cây này nguyên nhân chính gây ngộ độc cho gia súckhu vực tây nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • người Scotland:

    • He wore a traditional bluebonnet to the Highland games. (Anh ấy đội một chiếc bluebonnet truyền thống đến các trò chơi vùng Cao nguyên.)
    • The old bluebonnet had a feather that was slightly faded. (Chiếc bluebonnet một chiếc lông đã hơi phai màu.)
  • Cây hoa lam:

    • The fields of Texas are covered with bluebonnets in the spring. (Những cánh đồng Texas phủ đầy cây bluebonnet vào mùa xuân.)
    • Farmers must be careful because bluebonnets can poison their livestock. (Nông dân phải cẩn thận cây bluebonnet có thể gây ngộ độc cho gia súc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bluebonnet as a state symbol": Hoa bluebonnet biểu tượng của bang Texas, Hoa Kỳ.

    • The bluebonnet is the official state flower of Texas. (Cây bluebonnet hoa biểu tượng chính thức của bang Texas.)
  • "Bluebonnet in cultural context": bluebonnet thường gắn với văn hóa Scotland, đặc biệt trong các lễ hội truyền thống.

    • The bluebonnet is a distinctive part of the Scottish national costume. (Chiếc bluebonnet một phần đặc trưng của trang phục dân tộc Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Bluebonnet (adj): (thuộc) bluebonnet hoặc cây bluebonnet.

    • The bluebonnet season is a major tourist attraction in Texas. (Mùa hoa bluebonnet một điểm thu hút khách du lịch lớn ở Texas.)
  • Bluebonnet-like: giống như bluebonnet.

    • The hat was bluebonnet-like in shape but made of modern material. (Chiếc hình dạng giống bluebonnet nhưng làm từ chất liệu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với : ( Scotland), ( len truyền thống Scotland).
  • Đối với cây: (tên khoa học của cây bluebonnet Texas), (cây bluebonnet Texas).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bluebonnet".)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as blue as a bluebonnet": rất xanh lam, thường dùng để miêu tả màu sắc nổi bật.
    • Her eyes were as blue as a bluebonnet in full bloom. (Đôi mắt ấy xanh như một bông bluebonnet đang nở rộ.)