balcon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ban công: Một cấu trúc kiến trúc nhô ra từ mặt tường của một tòa nhà, thường có lan can, được dùng làm không gian sinh hoạt ngoài trời.
- Tầng lầu (trong rạp hát): Trong nhà hát, đây là tầng ghế ngồi trên cao, thường nằm ngay trên tầng trệt (orchestre).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa kiến trúc:
- Ils prennent leur café sur le balcon. (Họ uống cà phê trên ban công.)
- L'appartement a un grand balcon avec vue sur la mer. (Căn hộ có một ban công lớn với tầm nhìn ra biển.)
- Với nghĩa trong nhà hát:
- Nos places sont au premier balcon. (Chỗ ngồi của chúng tôi ở tầng lầu thứ nhất.)
- La vue depuis le balcon est excellente. (Tầm nhìn từ tầng lầu thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crier quelque chose du balcon": Công khai tuyên bố điều gì đó một cách ồn ào.
- Il a annoncé sa démission du balcon de la mairie. (Ông ấy đã tuyên bố từ chức từ ban công tòa thị chính.)
- "Parler du balcon": (Trong nhà hát) Nói với giọng lớn và rõ ràng để khán giả ở xa nghe thấy.
Biến thể và từ gần giống
- Balconnet (danh từ giống đực): Ban công nhỏ.
- Balcon-fleur (danh từ giống đực): Ban công được trang trí nhiều hoa.
- Balcon-terrasse (danh từ giống đực): Ban công rộng, có thể dùng như một sân thượng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Terrase (danh từ giống cái): Sân thượng, mái hiên (có thể là cấu trúc tương tự nhưng thường ở trên cùng của tòa nhà hoặc ở mặt đất).
- Loge (danh từ giống cái): Lô (trong nhà hát, thường là ghế ngồi kín đáo hơn so với "balcon").
Thành ngữ liên quan
- "Être au balcon": (Thông tục) Quan sát một tình huống mà không tham gia trực tiếp.
- Pendant la dispute, il est resté au balcon. (Trong suốt cuộc tranh cãi, anh ta chỉ đứng quan sát.)
- "Voir la vie du balcon": Có cái nhìn từ bên ngoài, không thực sự tham gia vào cuộc sống sôi động.
danh từ giống đực
- (kiến trúc, sân khấu) ban công