balcon

Học thuật
Thân thiện
balcon

Une famille prend son petit-déjeuner sur le balcon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ban công: Một cấu trúc kiến trúc nhô ra từ mặt tường của một tòa nhà, thường lan can, được dùng làm không gian sinh hoạt ngoài trời.
    • Tầng lầu (trong rạp hát): Trong nhà hát, đâytầng ghế ngồi trên cao, thường nằm ngay trên tầng trệt (orchestre).
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa kiến trúc:
    • Ils prennent leur café sur le balcon. (Họ uống phê trên ban công.)
    • L'appartement a un grand balcon avec vue sur la mer. (Căn hộ có một ban công lớn với tầm nhìn ra biển.)
  • Với nghĩa trong nhà hát:
    • Nos places sont au premier balcon. (Chỗ ngồi của chúng tôitầng lầu thứ nhất.)
    • La vue depuis le balcon est excellente. (Tầm nhìn từ tầng lầu thật tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crier quelque chose du balcon": Công khai tuyên bố điều đó một cách ồn ào.
    • Il a annoncé sa démission du balcon de la mairie. (Ông ấy đã tuyên bố từ chức từ ban công tòa thị chính.)
  • "Parler du balcon": (Trong nhà hát) Nói với giọng lớn rõ ràng để khán giảxa nghe thấy.
Biến thể từ gần giống
  • Balconnet (danh từ giống đực): Ban công nhỏ.
  • Balcon-fleur (danh từ giống đực): Ban công được trang trí nhiều hoa.
  • Balcon-terrasse (danh từ giống đực): Ban công rộng, có thể dùng như một sân thượng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Terrase (danh từ giống cái): Sân thượng, mái hiên (có thểcấu trúc tương tự nhưng thườngtrên cùng của tòa nhà hoặcmặt đất).
  • Loge (danh từ giống cái): (trong nhà hát, thườngghế ngồi kín đáo hơn so với "balcon").
Thành ngữ liên quan
  • "Être au balcon": (Thông tục) Quan sát một tình huống không tham gia trực tiếp.
    • Pendant la dispute, il est resté au balcon. (Trong suốt cuộc tranh cãi, anh ta chỉ đứng quan sát.)
  • "Voir la vie du balcon": cái nhìn từ bên ngoài, không thực sự tham gia vào cuộc sống sôi động.
balcon

Une famille prend son petit-déjeuner sur le balcon.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc, sân khấu) ban công

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "balcon"