bambino
Định nghĩa
Danh từ: - Đứa trẻ nhỏ, em bé: "Bambino" là một từ mượn từ tiếng Ý, dùng để chỉ một đứa trẻ còn nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc mới biết đi. Từ này thường mang sắc thái trìu mến, thân thương.
Ví dụ sử dụng
- (Người mẹ tự hào khoe đứa con nhỏ xinh đẹp của mình với mọi người.)
- (Trong công viên, một em bé nhỏ đang chơi với quả bóng đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bambino" thường được dùng trong văn cảnh thân mật hoặc trang trọng nhẹ nhàng, đặc biệt khi nói về trẻ em trong các bối cảnh nghệ thuật hoặc tôn giáo (ví dụ: "Bambino Gesù" – Chúa Hài Đồng).
- The painting depicted the Virgin Mary holding the Bambino. (Bức tranh miêu tả Đức Mẹ Maria ôm Chúa Hài Đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Bambina (danh từ, giống cái): đứa bé gái.
- The little bambina was dressed in a pink dress. (Cô bé nhỏ được mặc một chiếc váy hồng.)
Bambini (danh từ, số nhiều): những đứa trẻ.
- The group of bambini ran happily across the playground. (Nhóm trẻ em chạy vui vẻ qua sân chơi.)
Từ đồng nghĩa
- Child: đứa trẻ (nghĩa chung, trung tính hơn).
- Infant: trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ (thường dưới 1 tuổi).
- Toddler: trẻ mới biết đi (khoảng 1-3 tuổi).
- Little one: đứa nhỏ (cách nói thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bambino", nhưng có thể kết hợp trong các cấu trúc: - To hold a bambino: bế một em bé. - She gently held the sleeping bambino in her arms. (Cô ấy nhẹ nhàng bế em bé đang ngủ trong vòng tay.)
Thành ngữ liên quan
- Bambino không có thành ngữ cố định trong tiếng Anh, nhưng trong văn hóa Ý, "bambino" thường xuất hiện trong các câu nói trìu mến như (Đứa con nhỏ của tôi).