bombina

Định nghĩa

Danh từ: - Chi cóc lửa: "bombina" một danh từ chỉ một chi (genus) động vật lưỡng cư trong họ cóc, bao gồm các loài cóc bụng lửa (fire-bellied toads). Đặc điểm nhận dạng phần bụng màu sắc sặc sỡ (thường đỏ, cam hoặc vàng) dùng để cảnh báo kẻ thù.

dụ sử dụng
  • (Các loài trong chi bombina nổi tiếng với màu sắc bụng rực rỡ.)
  • (Cóc bombina thường được nuôi làm thú cưng ngoại hình độc đáo của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bombina orientalis": tên khoa học của loài cóc bụng lửa phương Đông.

    • Bombina orientalis is commonly found in East Asia. (Bombina orientalis thường được tìm thấyĐông Á.)
  • "Bombina variegata": tên khoa học của loài cóc bụng lửa châu Âu.

    • Bombina variegata has a distinctive yellow belly. (Bombina variegata bụng màu vàng đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bombinidae (danh từ): họ cóc lửa, bao gồm chi bombina.

    • Bombinidae are a small family of toads. (Họ Bombinidae một họ cóc nhỏ.)
  • Bombinator (danh từ): tên của chi bombina, hiện ít dùng.

Từ đồng nghĩa
  • Fire-bellied toad (danh từ): cóc bụng lửa, cách gọi phổ biến trong tiếng Anh.
  • Cóc lửa (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan

Không cụm từ (phrasal verbs) liên quan "bombina" danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan "bombina" thuật ngữ sinh học chuyên ngành.