pompon

/'pʤ:mʤ:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
pompon

A cheerleader shakes her blue and gold pompon during a halftime performance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búp trang trí: Một vật trang trí nhỏ, tròn, thường được làm từ len, lụa, giấy hoặc ruy-băng, dạng một chùm sợi mềm được buộc chặtmột đầu. thường được gắn vào , giày, túi xách hoặc đồng phục để làm đẹp.
    • (Thực vật học) Dạng hoa: Một kiểu cụm hoa tròn, đặc, giống như hình cầu, thường thấymột số loài cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật trang trí):
    • The winter hat had a red pompon on top. (Chiếc mùa đông một búp len màu đỏtrên đỉnh.)
    • Her cheerleading uniform was bright and had matching pompons. (Đồng phục cổ của ấy rất sáng màu những búp trang trí phối hợp.)
  • Danh từ (thực vật học):
    • The chrysanthemum produces beautiful pompon flowers. (Cây cúc tạo ra những bông hoa dạng búp rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thể thao: Trong môn bóng bầu dục Mỹ, "pompon" đôi khi được dùng để chỉ quả bóng da hình dáng đặc trưng, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn.
  • Trong thời trang cao cấp: "Pompon" có thể được làm từ các chất liệu xa xỉ như lụa tằm hoặc lông để trang trí trên phụ kiện.
Biến thể từ gần giống
  • Pompom (n): Một cách viết phát âm thay thế phổ biến cho "pompon", đặc biệt khi nói đến dụng cụ cổ .
  • Tassel (n): Chùm tua, rủ: Một vật trang trí gồm nhiều sợi được buộcmột đầu thả rủ xuống, khác với "pompon" hình cầu.
  • Bobble (n): Quả bóng len nhỏ: Một vật trang trí hình cầu bằng len tương tự, thường gắn trên .
Từ đồng nghĩa
  • Tuft: Chùm, búp (chỉ một cụm sợi hoặc lông mọc hoặc được buộc lại với nhau).
  • Knot: Nút thắt, búp (trong ngữ cảnh trang trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "pompon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pompon")

pompon

A cheerleader shakes her blue and gold pompon during a halftime performance.

danh từ
  1. búp (bằng len, dải lụa, hoa... trang trí , giày đàn bà, trẻ em...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống