bamboche

danh từ giống cái
  1. (thân mật) sự chơi trác táng
  2. (từ , nghĩa ) con rối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bamboche"

bamboche
Une marionnette fait la bamboche sur la scène.