bamboche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chơi trác táng, sự ăn chơi phóng đãng: Từ thân mật, chỉ một buổi tiệc tùng, ăn uống nhậu nhẹt quá độ, thường ồn ào và kéo dài.
- Con rối: Nghĩa cổ, ít dùng hiện nay, chỉ một con rối hoặc hình nộm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa hiện đại):
- Ils ont fait une bamboche mémorable pour son anniversaire. (Họ đã có một buổi chơi trác táng đáng nhớ cho sinh nhật anh ta.)
- Après les examens, les étudiants ont organisé une petite bamboche. (Sau kỳ thi, các sinh viên đã tổ chức một bữa chơi nhỏ.)
Danh từ giống cái (nghĩa cổ):
- Les enfants regardaient les bamboches s'animer sur la scène du théâtre de marionnettes. (Bọn trẻ nhìn những con rối chuyển động trên sân khấu nhà hát múa rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire la bamboche": một cụm động từ cố định có nghĩa là "ăn chơi trác táng", "chè chén say sưa".
- Pendant ses années à Paris, il a beaucoup fait la bamboche. (Trong những năm ở Paris, anh ta đã ăn chơi trác táng rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Bambochade (danh từ giống cái): đồng nghĩa với "bamboche", chỉ một buổi chè chén, tiệc tùng ồn ào.
- Bambocheur (danh từ giống đực) / Bambocheuse (danh từ giống cái): người thích ăn chơi, người hay la cà tiệc tùng.
Từ đồng nghĩa
- Fête (danh từ giống cái): bữa tiệc (nhưng ít hàm ý tiêu cực như "bamboche").
- Rigolade (danh từ giống cái): cuộc vui, trò vui đùa (thân mật).
- Noce (danh từ giống cái): tiệc tùng, ăn uống linh đình (trong cụm "faire la noce").
Thành ngữ liên quan
- "Être porté sur la bamboche": có máu ăn chơi, thích chè chén.
- Fais attention à lui, il est un peu porté sur la bamboche. (Hãy cẩn thận với hắn, hắn hơi có máu ăn chơi đấy.)
danh từ giống cái
- (thân mật) sự chơi trác táng
- (từ cũ, nghĩa cũ) con rối