ban tặng

verb
  1. To award, to grant
    • anh thanh niên này đã được ban tặng huy chương về lòng dũng cảm
      this young man has been awarded a medal for bravery

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ban tặng"

ban tặng
Nhà vua đã ban tặng cho vị tướng tài danh nhiều châu báu.