ban bố

Học thuật
Thân thiện
ban bố

Chính phủ ban bố một quy định mới về an toàn giao thông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Công bố chính thức một văn bản, quyết định hoặc mệnh lệnh tính chất pháp lý, quyền lực để mọi người biết thực hiện: Hành động của một cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân thẩm quyền cao (như nhà nước, chính phủ, người đứng đầu) tuyên bố một điều luật, sắc lệnh, quy định hoặc mệnh lệnh, khiến hiệu lực thi hành.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chính phủ ban bố lệnh giới nghiêm trên toàn quốc.
    • Nhà vua ban bố chiếu chỉ tha thuế cho dân.
    • Hội đồng nhân dân thành phố ban bố quy định mới về trật tự đô thị.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ban bố" một đạo luật: Hành động chính thức công bố đưa một đạo luật vào hiệu lực.
    • Quốc hội đã thông qua Chủ tịch nước đã ban bố Luật Giáo dục sửa đổi.
  • "ban bố" lệnh tổng động viên: Ra lệnh chính thức huy động mọi nguồn lực cho một mục đích quan trọng, thường trong tình trạng khẩn cấp.
    • Trước tình hình chiến sự, chính phủ đã ban bố lệnh tổng động viên.
Biến thể từ gần giống
  • Ban hành (đgt): Công bố đưa vào thực hiện (văn bản quy phạm pháp luật). Từ này thông dụng phạm vi sử dụng rộng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Bộ luật mới sẽ được ban hành vào đầu năm sau.
  • Công bố (đgt): Làm cho mọi người biết một cách chính thức. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại thông tin, không chỉ văn bản pháp quy.
    • Cơ quan thống kê công bố số liệu kinh tế.
  • Tuyên bố (đgt): Nói ra một cách công khai, long trọng về một chủ trương, quyết định, lập trường.
    • Nguyên thủ quốc gia tuyên bố ủng hộ hòa bình.
Từ đồng nghĩa
  • Ban hành: (Xemmục trên).
  • Công bố: (Xemmục trên).
  • Tuyên cáo: Tuyên bố long trọng trước công chúng (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng).
  • Phát lệnh: Ra lệnh.
Từ trái nghĩa
  • Bãi bỏ: Hủy bỏ, làm mất hiệu lực (một quy định, luật lệ đã được ban bố).
  • Thu hồi: Lấy lại, rút lại (văn bản đã ban hành).
Lưu ý sử dụng
  • "Ban bố" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường gắn với quyền lực tối cao (như vua chúa, chính quyền). Trong văn phong hiện đại, "ban hành" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương đương, đặc biệt trong các văn bản pháp luật.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ như:
ban bố

Chính phủ ban bố một quy định mới về an toàn giao thông.

  1. đgt. Công bố để mọi người biết thực hiện: ban bố quyền tự do dân chủ ban bố lệnh giới nghiêm.

Từ gần giống

Từ chứa "ban bố"