banality
/bə'næliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tầm thường, vô vị: Chất lượng của một điều gì đó không có gì mới mẻ, thú vị hoặc sâu sắc, mà chỉ là thông thường, nhàm chán và thiếu sự độc đáo.
- Điều tầm thường, câu nói sáo: Một nhận xét, ý tưởng hoặc biểu hiện cụ thể nào đó quá quen thuộc và thiếu tính sáng tạo đến mức trở nên nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The banality of the speech made the audience lose interest. (Tính chất tầm thường của bài phát biểu khiến khán giả mất hứng thú.)
- He was tired of the banalities of everyday office life. (Anh ấy chán ngấy những điều tầm thường của cuộc sống văn phòng hàng ngày.)
- Her essay was criticized for its banality and lack of original thought. (Bài luận của cô ấy bị chỉ trích vì sự tầm thường và thiếu tư duy độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The banality of evil": Một khái niệm triết học nổi tiếng, được Hannah Arendt đưa ra, mô tả cách thức cái ác có thể xuất phát từ sự tuân thủ mù quáng các thủ tục hành chính tầm thường chứ không phải từ sự độc ác phi thường.
- Her report explored the banality of evil in modern bureaucracy. (Báo cáo của cô ấy khám phá tính tầm thường của cái ác trong bộ máy hành chính hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Banal (tính từ): tầm thường, sáo rỗng, vô vị.
- The dialogue in the movie was banal and predictable. (Lời thoại trong phim thật tầm thường và dễ đoán.)
- Banalize (động từ, ít dùng): làm cho trở nên tầm thường.
- The media often banalizes complex social issues. (Giới truyền thông thường làm cho các vấn đề xã hội phức tạp trở nên tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
- Triteness: Sự sáo rỗng, nhàm chán.
- Commonplaceness: Tính chất thông thường, tầm thường.
- Platitude: Câu nói sáo rỗng, châm ngôn sáo.
Từ trái nghĩa
- Originality: Tính độc đáo, mới lạ.
- Profundity: Chiều sâu, sự sâu sắc.
- Novelty: Tính mới mẻ.
danh từ
- tính chất tầm thường; tính chất sáo, tính chất vô vị
- điều tầm thường; câu nói sáo