bromide
/'broumaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bromua: Trong hóa học, chỉ một hợp chất muối của axit hydrobromic, chứa ion bromua (Br⁻).
- Thuốc an thần (cũ): Một loại thuốc có chứa bromua, từng được sử dụng phổ biến để làm dịu thần kinh hoặc gây ngủ, nhưng nay đã ít dùng do tác dụng phụ.
- Câu nói sáo rỗng, nhàm chán: Một nhận xét, ý kiến hoặc lời khuyên được dùng quá nhiều đến mức trở nên tầm thường, thiếu sự sâu sắc hoặc sáng tạo.
- Người nhạt nhẽo, vô vị: Một người có tính cách hoặc cách nói chuyện tẻ nhạt, không thú vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Hóa học):
- Silver bromide is used in photographic film. (Bạc bromua được sử dụng trong phim chụp ảnh.)
- Danh từ (Y học cũ):
- In the 19th century, bromide was a common sedative. (Vào thế kỷ 19, bromua là một loại thuốc an thần phổ biến.)
- Danh từ (Câu nói sáo rỗng):
- His speech was full of tired bromides about "hard work paying off". (Bài phát biểu của anh ta đầy những câu sáo rỗng nhàm chán về việc "làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp".)
- Danh từ (Người vô vị):
- Don't invite him to the party; he's such a bromide. (Đừng mời anh ta đến bữa tiệc; anh ta thật là một người nhạt nhẽo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To utter a bromide": Thốt ra một câu nói sáo rỗng.
- The politician just uttered another bromide without addressing the real issue. (Chính trị gia đó chỉ vừa thốt ra một câu sáo rỗng khác mà không giải quyết vấn đề thực sự.)
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng trong phê bình văn hóa hoặc xã hội để chỉ những ý tưởng đã cũ kỹ, không còn giá trị tư duy.
- The article criticized the bromide that "technology always leads to progress". (Bài báo chỉ trích câu nói sáo rỗng rằng "công nghệ luôn dẫn đến tiến bộ".)
Biến thể và từ gần giống
- Bromidic (tính từ): Mang tính chất sáo rỗng, nhàm chán.
- His bromidic advice was of no help. (Lời khuyên sáo rỗng của anh ấy chẳng giúp ích gì.)
Từ đồng nghĩa
- Cliché (n): Câu nói sáo, ý tưởng sáo rỗng.
- Platitude (n): Lời nói nhạt nhẽo, sáo rỗng (thường tỏ ra khôn ngoan).
- Truism (n): Chân lý hiển nhiên, lẽ thường tầm thường.
- Banality (n): Sự tầm thường, nhạt nhẽo.
Thành ngữ liên quan
- A bromide of society: Một câu nói/ý tưởng sáo rỗng phổ biến trong xã hội.
- "Follow your dreams" has become a bromide of modern society. ("Hãy theo đuổi ước mơ" đã trở thành một câu nói sáo rỗng của xã hội hiện đại.)
danh từ
- (hoá học) bromua
- (số nhiều) thuốc an thần
- người vô vị, người hay nói sáo nhạt phèo
- câu chuyện vô vị; lời nói sáo