banalité

Học thuật
Thân thiện
banalité

Une conversation remplie de banalités s'échange autour de la table du café.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính tầm thường, sự nhàm chán: Chất lượng của một thứ đó thiếu sự mới mẻ, độc đáo hoặc sâu sắc, khiến trở nên đơn điệu không thú vị.
    • Điều tầm thường, lời nói tầm thường: Một nhận xét, ý tưởng hoặc sự việc cụ thể rất thông thường, thiếu chiều sâu thường được nghe thấy nhiều lần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La banalité de ses propos m'a ennuyé. (Tính tầm thường trong những lời nói của anh ta khiến tôi thấy chán.)
    • Il a ponctué son discours de banalités. (Anh ấy chêm vào bài phát biểu của mình những điều tầm thường.)
    • La banalité du décor rendait la pièce sans âme. (Sự tầm thường của bối cảnh khiến vở kịch trở nên hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans la banalité": Trở nên tầm thường, không còn đặc sắc.
    • Sans innovation, ce style musical risque de tomber dans la banalité. (Không sự đổi mới, phong cách âm nhạc này nguy trở nên tầm thường.)
  • "Dire des banalités": Nói những điều tầm thường, hiển nhiên.
    • Au lieu de réfléchir, il se contente de dire des banalités. (Thay vì suy nghĩ, anh ta chỉ bằng lòng với việc nói những điều tầm thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Banal, banale (tính từ): tầm thường, nhàm chán.
    • Une conversation banale. (Một cuộc trò chuyện tầm thường.)
  • Banalement (trạng từ): một cách tầm thường.
    • Il a répondu banalement. (Anh ấy đã trả lời một cách tầm thường.)
  • Lieu commun (danh từ giống đực): điều sáo rỗng, ý tưởng quá quen thuộc. (Gần nghĩa với "banalité" khi chỉ một nhận xét tầm thường).
Từ đồng nghĩa
  • Platitude: sự nhạt nhẽo, tầm thường.
  • Trivialité: tính tầm thường, vụn vặt.
  • Sobriété (trong ngữ cảnh ý tưởng): sự đơn giản đến mức nhàm chán.
Từ trái nghĩa
  • Originalité: tính độc đáo.
  • Profondeur: chiều sâu.
  • Singularité: nét đặc biệt, độc đáo.
Lưu ý
  • Nghĩa lịch sử: Trong lịch sử phong kiến, "banalité" còn chỉ chế độ thần dân bắt buộc phải sử dụng các thiết bị (như cối xay, nướng) của lãnh chúa nộp thuế cho việc đó. Nghĩa này hiện nay rất ít được sử dụng.
    • La banalité du moulin était une obligation féodale. (Chế độ bắt buộc dùng cối xay của lãnh chúamột nghĩa vụ phong kiến.)
banalité

Une conversation remplie de banalités s'échange autour de la table du café.

danh từ giống cái
  1. tính tầm thường
  2. chuyện tầm thường; bài viết tầm thường
  3. (sử học) chế độ phải dùng (cối xay... của lãnh chúa) nộp thuế

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "banalité"