pénalité

Học thuật
Thân thiện
pénalité

Le joueur reçoit une pénalité pour une faute de main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Luật học, Pháp lý) Hình phạt, sự trừng phạt: Chỉ một biện pháp trừng phạt được áp dụng theo luật hoặc quy định đối với một hành vi vi phạm.
    • (Thể dục thể thao) Hình phạt, quả phạt: Chỉ một hình thức xử phạt trong thi đấu thể thao, thườngmột lợi thế (như quả phạt đền, quả đá phạt) dành cho đội đối phương do một cầu thủ phạm lỗi.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực pháp:

    • La pénalité pour ce délit est une amende. (Hình phạt cho tội nàymột khoản tiền phạt.)
    • Le non-paiement des impôts entraîne des pénalités. (Việc không đóng thuế sẽ dẫn đến các hình phạt.)
  • Trong lĩnh vực thể thao:

    • L'arbitre a sifflé une pénalité pour faute de main. (Trọng tài đã thổi một quả phạt lỗi tay.)
    • L'équipe a marqué un but sur pénalité. (Đội đã ghi một bàn thắng từ quả phạt đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pénalité financière": hình phạt tài chính, tiền phạt.

    • Ils ont payer une lourde pénalité financière. (Họ đã phải trả một khoản tiền phạt tài chính nặng.)
  • "pénalité de retard": phí phạt trễ hạn, hình phạt do chậm trễ.

    • Une pénalité de retard est appliquée si le paiement n'est pas effectué à temps. (Một khoản phí phạt trễ hạn sẽ được áp dụng nếu thanh toán không được thực hiện đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénal (adj): thuộc về hình sự, hình phạt.

    • Code pénal (Bộ luật Hình sự).
  • Pénalisation (n.f): (Thể thao) sự phạt, việc bị phạt; (Nói chung) sự bất lợi, sự thiệt hại.

    • La pénalisation de l'équipe a été sévère. (Hình phạt cho đội bóng đã rất nghiêm khắc.)
  • Pénaliser (v): phạt, trừng phạt; gây bất lợi.

    • Ce règlement pourrait pénaliser les petites entreprises. (Quy định này có thể gây bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanction (n.f): chế tài, biện pháp trừng phạt.
  • Amende (n.f): tiền phạt (thường trong pháp lý).
  • Punition (n.f): sự trừng phạt, hình phạt (nghĩa rộng).
Các cụm từ liên quan
  • Tirer/transformer une pénalité: thực hiện một quả phạt (trong thể thao).

    • C'est lui qui va tirer la pénalité. (Anh ấy sẽngười thực hiện quả phạt.)
  • S'infliger une pénalité: tự gánh chịu một hình phạt/bất lợi.

    • En refusant de négocier, ils se sont infligé une pénalité. (Bằng việc từ chối đàm phán, họ đã tự gánh chịu một bất lợi.)
Thành ngữ liên quan
  • Être sous le coup d'une pénalité: đang bị đe dọa bởi một hình phạt.
    • L'entreprise est sous le coup d'une lourde pénalité. (Công ty đang bị đe dọa bởi một hình phạt nặng.)
pénalité

Le joueur reçoit une pénalité pour une faute de main.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) tính chất hình sự
  2. hệ thống hình phạt
  3. (thể dục thể thao) như pénalisation
  4. hình phạt

Từ gần giống