bancaire

Học thuật
Thân thiện
bancaire

Une cliente discute avec un conseiller bancaire au guichet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngân hàng, liên quan đến ngân hàng: Từ này mô tả những liên quan đến hoạt động, dịch vụ, hệ thống hoặc thể chế của ngân hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système bancaire français est très développé. (Hệ thống ngân hàng Pháp rất phát triển.)
    • J'ai effectué un virement bancaire ce matin. (Tôi đã thực hiện một chuyển khoản ngân hàng sáng nay.)
    • Elle travaille dans le secteur bancaire. ( ấy làm việc trong lĩnh vực ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opération bancaire": giao dịch ngân hàng.

    • Les opérations bancaires en ligne sont très pratiques. (Các giao dịch ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi.)
  • "Chèque bancaire": séc ngân hàng.

    • Il a payé par chèque bancaire. (Anh ấy đã thanh toán bằng séc ngân hàng.)
  • "Carte bancaire": thẻ ngân hàng (thường dùng để chỉ thẻ thanh toán).

    • N'oubliez pas votre carte bancaire pour retirer de l'argent. (Đừng quên thẻ ngân hàng của bạn để rút tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Banque (danh từ): ngân hàng.

    • Je vais à la banque. (Tôi đi đến ngân hàng.)
  • Banquier/Banquière (danh từ): chủ ngân hàng, nhân viên ngân hàng cấp cao.

    • Le banquier a examiné mon dossier de crédit. (Vị chủ ngân hàng đã xem xét hồ sơ tín dụng của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Financier (tính từ): thuộc về tài chính. (Từ này rộng hơn, bao gồm cả lĩnh vực ngân hàng.)
    • une institution financière (một định chế tài chính)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ, không phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bancaire" một cách độc lập.)

bancaire

Une cliente discute avec un conseiller bancaire au guichet.

tính từ
  1. xem banque 1

Từ gần giống