bancher

Học thuật
Thân thiện
bancher

On verse le béton pour bancher les fondations.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đổ khuôn ( tông): Hành động đổ tông vào một khuôn hoặc một không gian đã được chuẩn bị sẵn để tạo hình cho .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ouvriers vont bancher les fondations demain. (Các công nhân sẽ đổ khuôn tông cho phần móng vào ngày mai.)
    • Il faut bancher ce mur avant la fin de la semaine. (Phải đổ khuôn tông cho bức tường này trước cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bancher une dalle": đổ khuôn tông cho một tấm sàn.
    • L'étape suivante consiste à bancher la dalle du rez-de-chaussée. (Bước tiếp theođổ khuôn tông cho tấm sàn tầng trệt.)
Biến thể từ liên quan
  • Banchage (danh từ giống đực): công việc hoặc quá trình đổ khuôn tông.
    • Le banchage de cette structure a pris trois jours. (Việc đổ khuôn tông cho công trình này mất ba ngày.)
  • Banche (danh từ giống cái): tấm cốp pha, khuôn dùng để đổ tông.
    • Les banches sont en place pour le coulage. (Các tấm cốp pha đã được lắp đặt sẵn sàng cho việc đổ tông.)
Từ đồng nghĩa
  • Coulage du béton: đổ tông (cụm từ mô tả chung).
  • Mettre en œuvre le béton: triển khai, thi công đổ tông.
Lưu ý
  • Từ "bancher"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng kỹ thuật dân dụng. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
bancher

On verse le béton pour bancher les fondations.

ngoại động từ
  1. đổ khuôn ( tông)

Từ có nhắc đến "bancher"