bancher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đổ khuôn (bê tông): Hành động đổ bê tông vào một khuôn hoặc một không gian đã được chuẩn bị sẵn để tạo hình cho nó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers vont bancher les fondations demain. (Các công nhân sẽ đổ khuôn bê tông cho phần móng vào ngày mai.)
- Il faut bancher ce mur avant la fin de la semaine. (Phải đổ khuôn bê tông cho bức tường này trước cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bancher une dalle": đổ khuôn bê tông cho một tấm sàn.
- L'étape suivante consiste à bancher la dalle du rez-de-chaussée. (Bước tiếp theo là đổ khuôn bê tông cho tấm sàn tầng trệt.)
Biến thể và từ liên quan
- Banchage (danh từ giống đực): công việc hoặc quá trình đổ khuôn bê tông.
- Le banchage de cette structure a pris trois jours. (Việc đổ khuôn bê tông cho công trình này mất ba ngày.)
- Banche (danh từ giống cái): tấm cốp pha, khuôn dùng để đổ bê tông.
- Les banches sont en place pour le coulage. (Các tấm cốp pha đã được lắp đặt sẵn sàng cho việc đổ bê tông.)
Từ đồng nghĩa
- Coulage du béton: đổ bê tông (cụm từ mô tả chung).
- Mettre en œuvre le béton: triển khai, thi công đổ bê tông.
Lưu ý
- Từ "bancher" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật dân dụng. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- đổ khuôn (bê tông)