banger

banger

A child holds a lit banger in a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pháo nổ, pháo bông: "banger" chỉ một loại pháo nhỏ chứa chất nổ dây cháy, thường được bọc trong giấy cứng, phát ra tiếng nổ lớn khi kích hoạt.
    • Xúc xích heo (thông tục Anh): Trong văn nói hàng ngàyAnh, "banger" cách gọi thân mật cho xúc xích làm từ thịt heo, thường được dùng trong các bữa ăn sáng hoặc món ăn đường phố.
dụ sử dụng
  • Nghĩa pháo nổ:

    • The children were setting off bangers in the backyard. ( trẻ đang đốt pháo nổsân sau.)
    • Be careful with that banger; it can be dangerous. (Hãy cẩn thận với quả pháo đó; có thể nguy hiểm.)
  • Nghĩa xúc xích:

    • I had bangers and mash for dinner. (Tôi đã ăn xúc xích khoai tây nghiền cho bữa tối.)
    • A classic British breakfast includes bacon, eggs, and bangers. (Bữa sáng kiểu Anh cổ điển bao gồm thịt xông khói, trứng, xúc xích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "banger" trong ngữ cảnh âm nhạc: Từ này cũng được dùng trong tiếng lóng để chỉ một bài hát hoặc bản nhạc sôi động, hấp dẫn (thường nhạc điện tử hoặc nhạc dân ).

    • This track is a real banger; everyone loves it at parties. (Bản nhạc này thực sự một hit sôi động; ai cũng thích trong các bữa tiệc.)
  • "banger" trong ngữ cảnh xe hơi (lóng): Đôi khi dùng để chỉ một chiếc xe , ọp ẹp.

    • He drives an old banger from the 1990s. (Anh ấy lái một chiếc xe kỹ từ những năm 1990.)
Biến thể từ gần giống
  • Banging (tính từ): sôi động, mạnh mẽ (thường dùng cho âm nhạc).
    • The party had banging music all night. (Bữa tiệc nhạc sôi động suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pháo nổ: firecracker (pháo hoa), cracker (pháo nổ nhỏ).
  • Xúc xích: sausage (xúc xích), frankfurter (xúc xích Đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "banger")
Thành ngữ liên quan
  • "Bangers and mash": món xúc xích khoai tây nghiền, một món ăn truyền thống của Anh.
    • We ordered bangers and mash at the pub. (Chúng tôi gọi món xúc xích khoai tây nghiềnquán rượu.)

Từ gần giống