binger

Định nghĩa

Danh từ: "binger" chỉ một người thói quen say sưa hoặc nghiện một thứ đó, thường một hoạt động hoặc chất kích thích, trong một khoảng thời gian ngắn nhưng liên tục quá mức. Từ này đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh lạm dụng chất gây nghiện, nhưng cũng có thể dùng cho các hành vi khác như xem phim, ăn uống.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một kẻ nghiện crack cocaine nổi tiếng.)
  • (Sau khi chia tay, ấy trở thành kẻ xem phim tình cảm hài không ngừng nghỉ, xem suốt cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a binger": một người thói quen say sưa, nghiện ngập.

    • Being a binger, he could not control his drinking during holidays. ( một người nghiện rượu, anh ta không thể kiểm soát việc uống rượu trong các kỳ nghỉ.)
  • "a binge binger": (ít phổ biến) nhấn mạnh hành vi lặp đi lặp lại của việc say sưa.

    • The documentary focused on binge bingers in the gaming community. (Bộ phim tài liệu tập trung vào những người nghiện chơi game không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Binge (n): cơn say sưa, cơn nghiện ngập.

    • He went on a drinking binge last night. (Anh ta đã say sưa uống rượu tối qua.)
  • Binge (v): say sưa làm gì đó.

    • She binged on chocolate during the exam period. ( ấy đã ăn --la không ngừng trong kỳ thi.)
  • Binge-watch (v): xem một loạt phim liên tục.

    • They binge-watched the entire series in one weekend. (Họ đã xem liên tục toàn bộ bộ phim trong một cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Addict: người nghiện.

    • He is a drug addict, not just a binger. (Anh ta một người nghiện ma túy, không chỉ kẻ say sưa.)
  • Overindulger: người quá đà, quá mức.

    • As an overindulger, she always eats too much at buffets. ( một người quá đà, ấy luôn ăn quá nhiềucác bữa tiệc buffet.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Binge on: say sưa với (một thứ đó).

    • He binged on junk food after the diet. (Anh ta say sưa ăn đồ ăn vặt sau chế độ ăn kiêng.)
  • Binge out: (thông tục) trải qua một cơn say sưa.

    • They binged out on video games all night. (Họ đã say sưa chơi game suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Go on a binge: bắt đầu một cơn say sưa.

    • After the exam, he went on a shopping binge. (Sau kỳ thi, anh ta đã đi mua sắm say sưa.)
  • Binge and purge: chu kỳ say sưa thanh lọc (thường liên quan đến rối loạn ăn uống).

    • The disorder involves cycles of binge and purge. (Rối loạn này bao gồm các chu kỳ say sưa thanh lọc.)

Từ gần giống

Từ chứa "binger"