banister

/'bænistə/
Học thuật
Thân thiện
banister

A child holds onto the banister while walking down the stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lan can, tay vịn cầu thang: Một thanh chắn hoặc hệ thống các thanh trụ được lắp đặt dọc theo bên cạnh cầu thang để người đi có thể vịn vào, hỗ trợ ngăn ngừa ngã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She held onto the wooden banister as she walked down the stairs. ( ấy vịn vào lan can gỗ khi đi xuống cầu thang.)
    • The children liked to slide their hands along the smooth banister. (Bọn trẻ thích trượt tay dọc theo tay vịn nhẵn bóng.)
    • The old house has a beautiful wrought-iron banister. (Ngôi nhà một lan can bằng sắt rèn rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banisters" (số nhiều): Thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống lan can cầu thang, bao gồm cả các thanh dọc (trụ) thanh ngang.
    • He leaned against the banisters and looked down into the hallway. (Anh ấy dựa vào lan can cầu thang nhìn xuống hành lang.)
Biến thể từ gần giống
  • Bannister: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "banister".
  • Handrail (n): Tay vịn, thanh vịn. Từ này nhấn mạnh phần thanh ngang để vịn tay, một bộ phận chính của "banister".
  • Balustrade (n): Lan can, thành lan can. Từ này trang trọng hơn, thường dùng cho kiến trúc, chỉ toàn bộ hệ thống gồm tay vịn, trụ các thanh chắn.
Từ đồng nghĩa
  • Rail: Thanh chắn, tay vịn.
  • Guardrail: Thanh chắn bảo vệ.
banister

A child holds onto the banister while walking down the stairs.

danh từ
  1. lan can
  2. ((thường) số nhiều) thành cầu thang

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "banister"