banjo

/'bændʤou/
Học thuật
Thân thiện
banjo

A musician plays a cheerful tune on a banjo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đàn banjô: Một nhạc cụ dây thân tròn, phẳng, thường được bọc bằng một lớp da hoặc vật liệu tương tự, cần dài thường 4, 5 hoặc 6 dây. Âm thanh đặc trưng sắc, vang thường được sử dụng trong nhạc folk, bluegrass, country một số thể loại nhạc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He learned to play the banjo when he was living in the mountains. (Anh ấy học chơi đàn banjô khi đang sốngvùng núi.)
    • The lively sound of the banjo filled the air at the country fair. (Âm thanh sôi động của đàn banjô tràn ngập không khí tại hội chợ đồng quê.)
    • She owns a beautiful five-string banjo. ( ấy sở hữu một cây đàn banjô năm dây rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Banjo" có thể được dùng trong các cụm từ mô tả phong cách âm nhạc hoặc kỹ thuật chơi đàn.
    • The song features a fast-paced banjo roll. (Bài hát phần đàn banjô chạy nốt nhanh.)
    • He is known for his distinctive banjo picking style. (Anh ấy nổi tiếng với phong cách gảy banjô đặc trưng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Banjoist / Banjo player (n): Người chơi đàn banjô.
    • The banjoist performed a complex solo. (Người chơi banjô đã trình diễn một đoạn độc tấu phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stringed instrument: Nhạc cụ dây (nghĩa rộng, chỉ chung các nhạc cụ dây như guitar, violin, banjo...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
banjo

A musician plays a cheerful tune on a banjo.

danh từ, số nhiều banjos, banjoes
  1. (âm nhạc) đàn banjô

Từ gần giống

Từ chứa "banjo"