bangy
/'bæɳgi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuất sắc, tuyệt vời, cừ khôi: Từ lóng (thông tục) của Mỹ, dùng để mô tả một thứ gì đó rất tốt, đặc biệt xuất sắc hoặc ấn tượng. Từ này đồng nghĩa với "bang-up".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- That was a bangy performance! (Đó là một màn trình diễn tuyệt vời!)
- He threw a bangy party last night. (Anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc cừ khôi tối qua.)
- She did a bangy job on the project. (Cô ấy đã làm một công việc xuất sắc cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be bangy": là tuyệt vời, là xuất sắc.
- The new restaurant is absolutely bangy. (Nhà hàng mới hoàn toàn tuyệt vời.)
Biến thể và từ gần giống
- Bang-up (adj): xuất sắc, tuyệt hảo (từ đồng nghĩa chính thức hơn một chút của "bangy").
- He's doing a bang-up job as manager. (Anh ấy đang làm một công việc xuất sắc với tư cách quản lý.)
Từ đồng nghĩa
- Excellent: xuất sắc.
- Terrific: tuyệt vời, kinh khủng (theo nghĩa tích cực).
- Awesome: tuyệt vời, đáng kinh ngạc.
- Splendid: rực rỡ, tuyệt vời.
Lưu ý
- Phong cách: Từ "bangy" mang tính chất thông tục, không trang trọng. Nó phù hợp cho giao tiếp thân mật, đời thường hơn là văn viết học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng.
- Nguồn gốc: Đây là một từ lóng của tiếng Anh Mỹ, có thể được coi là một dạng rút gọn hoặc biến thể của "bang-up".
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) (như) bang-up