acceptable

/ək'septəbl/
tính từ
  1. có thể nhận, có thể chấp nhận
  2. có thể thừa nhận
  3. thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "acceptable"

Từ có nhắc đến "acceptable"

acceptable
The water quality test results were acceptable.