bankruptcy

/'bæɳkrəptsi/
Học thuật
Thân thiện
bankruptcy

The company had to declare bankruptcy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vỡ nợ, sự phá sản: Tình trạng pháp của một cá nhân hoặc tổ chức không khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn phải được tòa án xác nhận. Quá trình này thường dẫn đến việc thanh tài sản để trả cho các chủ nợ.
    • Sự mất hoàn toàn, sự cạn kiệt (danh dự, giá trị, tài nguyên...): Trạng thái thiếu hụt hoặc mất đi hoàn toàn một phẩm chất trừu tượng hoặc nguồn lực nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company filed for bankruptcy after years of financial losses. (Công ty đã nộp đơn xin phá sản sau nhiều năm thua lỗ tài chính.)
    • The scandal led to the complete bankruptcy of his reputation. (Vụ bê bối đã dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn danh tiếng của ông ta.)
    • Declaring bankruptcy allowed him to restructure his debts. (Khai vỡ nợ cho phép anh ta tái cấu các khoản nợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to declare/file for bankruptcy": nộp đơn xin tuyên bố phá sản theo thủ tục pháp .

    • The struggling retailer was forced to declare bankruptcy. (Nhà bán lẻ đang gặp khó khăn buộc phải tuyên bố phá sản.)
  • "moral/intellectual bankruptcy": sự phá sản về đạo đức/trí tuệ (chỉ sự suy đồi, cạn kiệt hoàn toàn).

    • The politician's lies revealed a profound moral bankruptcy. (Những lời nói dối của chính trị gia đó cho thấy một sự phá sản đạo đức sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bankrupt (Tính từ/Động từ/Danh từ): Phá sản, vỡ nợ.
    • The bankrupt businessman lost all his assets. (Doanh nhân phá sản đó đã mất hết tài sản.)
    • Poor decisions could bankrupt the company. (Những quyết định tồi có thể làm phá sản công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Insolvency: Tình trạng mất khả năng thanh toán (thường dùng trong bối cảnh tài chính, có thể giai đoạn trước khi tuyên bố phá sản chính thức).
  • Failure: Sự thất bại, sụp đổ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự phá sản trong kinh doanh).
  • Ruin: Sự sụp đổ, phá sản (nhấn mạnh hậu quả tàn khốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "bankruptcy". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "bankrupt").

Thành ngữ liên quan
  • To be on the brink/edge of bankruptcy: Đứng trên bờ vực phá sản.
    • The economic crisis put many firms on the brink of bankruptcy. (Khủng hoảng kinh tế đẩy nhiều công ty đến bờ vực phá sản.)
bankruptcy

The company had to declare bankruptcy.

danh từ
  1. sự vỡ nợ, sự phá sản
  2. sự mất hoàn toàn (danh sự, tiếng tăm...)

Từ đồng nghĩa