banneton

Học thuật
Thân thiện
banneton

Le boulanger place la pâte dans un banneton pour la faire lever.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thúngbột (làm bánh mì): Một loại giỏ, thường được làm từ liễu gai hoặc nhựa, hình xoắn ốc, được sử dụng trong quá trình làm bánh mì để đỡ tạo hình cho bột bánh trong giai đoạncuối cùng (apprêt). giúp bột giữ được hình dạng tạo ra các vòng xoáy đặc trưng trên vỏ bánh.
    • Thùng giữ (dưới nước cho khỏi chết): Một loại dụng cụ bằng lưới hoặc đan bằng liễu gai, có thể thả xuống nước, dùng để giữ còn sống sau khi bắt được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger place la pâte dans un banneton avant la cuisson. (Người thợ làm bánh đặt bột vào một cái thúngbột trước khi nướng.)
    • Le pêcheur met les poissons vivants dans un banneton. (Người ngư dân bỏ những con còn sống vào một cái thùng giữ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghề làm bánh chuyên nghiệp, banneton thường được phủ một lớp vải bông (couche) hoặc được rắc bột (farine de riz) để chống dính.
  • "Faire lever la pâte dans un banneton": Ủ bột trong thúngbột.
    • Il faut laisser la pâte lever dans le banneton pendant deux heures. (Phải để bột nở trong thúngbột trong hai tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Paneton (danh từ giống đực): Một biến thể khác của từ này, cũng chỉ thúngbột, thường được sử dụngmột số vùng.
  • Corbeille à pain (danh từ giống cái): Giỏ đựng bánh mì (sau khi đã nướng chín). Đâymột vật dụng khác, không dùng đểbột.
Từ đồng nghĩa
  • Pour la pâtisserie: Moule à pain (khuôn bánh mì) - nhưng đây thườngkhuôn cứng để nướng, khác với banneton dùng để ủ.
  • Pour la pêche: Vivier portatif (bể giữ di động), nasse (lờ, đó) - nhưng nasse thường dùng để bẫy/bắt hơn là chỉ để giữ đã bắt được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "banneton".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "banneton".

banneton

Le boulanger place la pâte dans un banneton pour la faire lever.

danh từ giống đực
  1. thúngbột (làm bánh mì)
  2. thùng giữ (dưới nước cho khỏi chết)

Từ gần giống