banneton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thúng ủ bột (làm bánh mì): Một loại giỏ, thường được làm từ liễu gai hoặc nhựa, có hình xoắn ốc, được sử dụng trong quá trình làm bánh mì để đỡ và tạo hình cho bột bánh trong giai đoạn ủ cuối cùng (apprêt). Nó giúp bột giữ được hình dạng và tạo ra các vòng xoáy đặc trưng trên vỏ bánh.
- Thùng giữ cá (dưới nước cho khỏi chết): Một loại dụng cụ bằng lưới hoặc đan bằng liễu gai, có thể thả xuống nước, dùng để giữ cá còn sống sau khi bắt được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le boulanger place la pâte dans un banneton avant la cuisson. (Người thợ làm bánh đặt bột vào một cái thúng ủ bột trước khi nướng.)
- Le pêcheur met les poissons vivants dans un banneton. (Người ngư dân bỏ những con cá còn sống vào một cái thùng giữ cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghề làm bánh chuyên nghiệp, banneton thường được phủ một lớp vải bông (couche) hoặc được rắc bột mì (farine de riz) để chống dính.
- "Faire lever la pâte dans un banneton": Ủ bột trong thúng ủ bột.
- Il faut laisser la pâte lever dans le banneton pendant deux heures. (Phải để bột nở trong thúng ủ bột trong hai tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Paneton (danh từ giống đực): Một biến thể khác của từ này, cũng chỉ thúng ủ bột, thường được sử dụng ở một số vùng.
- Corbeille à pain (danh từ giống cái): Giỏ đựng bánh mì (sau khi đã nướng chín). Đây là một vật dụng khác, không dùng để ủ bột.
Từ đồng nghĩa
- Pour la pâtisserie: Moule à pain (khuôn bánh mì) - nhưng đây thường là khuôn cứng để nướng, khác với banneton dùng để ủ.
- Pour la pêche: Vivier portatif (bể giữ cá di động), nasse (lờ, đó) - nhưng nasse thường dùng để bẫy/bắt cá hơn là chỉ để giữ cá đã bắt được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "banneton".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "banneton".
danh từ giống đực
- thúng ủ bột (làm bánh mì)
- thùng giữ cá (dưới nước cho khỏi chết)