panneton
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mỏ chìa khóa: Phần kim loại của chìa khóa, thường có răng cưa, được cắm vào ổ khóa để xoay và mở khóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le panneton de cette clé est usé. (Mỏ chìa khóa này đã bị mòn.)
- Il faut insérer le panneton dans la serrure. (Phải cắm mỏ chìa khóa vào ổ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Panneton d'une clé": mỏ của một chiếc chìa khóa.
- Le serrurier a examiné le panneton de la clé pour en faire un double. (Người thợ khóa đã kiểm tra mỏ chìa khóa để làm một chiếc chìa dự phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Clé / Clef (n.f): chìa khóa.
- Serrure (n.f): ổ khóa.
- Tige (n.f): thân, trục (có thể chỉ phần thân của chìa khóa nối với mỏ).
Từ đồng nghĩa
- Partie dentelée de la clé: phần có răng của chìa khóa.
danh từ giống đực
- mỏ chìa khóa
- Paneton