panneton

danh từ giống đực
  1. mỏ chìa khóa
    • Paneton

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "panneton"

panneton
Le serrurier examine le panneton d'une vieille clé.