panneton

Học thuật
Thân thiện
panneton

Le serrurier examine le panneton d'une vieille clé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mỏ chìa khóa: Phần kim loại của chìa khóa, thường răng cưa, được cắm vào ổ khóa để xoay mở khóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le panneton de cette clé est usé. (Mỏ chìa khóa này đã bị mòn.)
    • Il faut insérer le panneton dans la serrure. (Phải cắm mỏ chìa khóa vào ổ khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Panneton d'une clé": mỏ của một chiếc chìa khóa.
    • Le serrurier a examiné le panneton de la clé pour en faire un double. (Người thợ khóa đã kiểm tra mỏ chìa khóa để làm một chiếc chìa dự phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Clé / Clef (n.f): chìa khóa.
  • Serrure (n.f): ổ khóa.
  • Tige (n.f): thân, trục (có thể chỉ phần thân của chìa khóa nối với mỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Partie dentelée de la clé: phần răng của chìa khóa.
panneton

Le serrurier examine le panneton d'une vieille clé.

danh từ giống đực
  1. mỏ chìa khóa
    • Paneton

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "panneton"