paneton

Học thuật
Thân thiện
paneton

Le boulanger utilise un paneton pour faire lever sa pâte à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khuôn bánh mì: Một dụng cụ, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, hình dạng kích thước nhất định, dùng để tạo hình nướng bánh mì.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le boulanger a rempli le paneton de pâte. (Người thợ làm bánh đã đổ đầy bột vào khuôn bánh mì.)
    • Il faut graisser le paneton avant d'y mettre la pâte. (Cần phải bôi mỡ vào khuôn bánh mì trước khi cho bột vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên nghiệp của tiệm bánh, paneton có thể chỉ một bộ sưu tập các khuôn với hình dáng khác nhau dùng cho các loại bánh đặc biệt.
Biến thể từ gần giống
  • Moule à pain (cụm danh từ giống đực): khuôn bánh mì (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Panneton (danh từ giống đực): cách viết biến thể của "paneton".
Từ đồng nghĩa
  • Moule (danh từ giống đực): khuôn (nghĩa rộng hơn).
  • Forme à pain (cụm danh từ giống cái): khuôn bánh mì.
paneton

Le boulanger utilise un paneton pour faire lever sa pâte à pain.

danh từ giống đực
  1. khuôn bánh mì
    • Panneton